| số nhiều | penes |
pene size
kích thước dương vật
pene length
chiều dài dương vật
pene health
sức khỏe dương vật
pene shape
hình dạng dương vật
pene function
chức năng dương vật
pene sensitivity
độ nhạy dương vật
pene injuries
chấn thương dương vật
pene disorders
rối loạn dương vật
pene anatomy
bộ phận giải phẫu dương vật
pene care
chăm sóc dương vật
he has a unique pene for music.
anh ấy có một niềm đam mê đặc biệt với âm nhạc.
she showed a keen pene for art from a young age.
cô ấy thể hiện một niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật từ khi còn nhỏ.
having a pene for languages can be very beneficial.
việc có đam mê với ngôn ngữ có thể rất có lợi.
his pene for cooking impressed everyone at the party.
niềm đam mê nấu ăn của anh ấy khiến mọi người tại bữa tiệc đều ấn tượng.
developing a pene for negotiation skills is essential.
phát triển đam mê với kỹ năng đàm phán là điều cần thiết.
she has a natural pene for understanding complex problems.
cô ấy có một khả năng tự nhiên để hiểu các vấn đề phức tạp.
his pene for detail makes him a great editor.
niềm đam mê với chi tiết khiến anh ấy trở thành một biên tập viên tuyệt vời.
having a pene for fashion can lead to a successful career.
việc có đam mê với thời trang có thể dẫn đến một sự nghiệp thành công.
she possesses a rare pene for identifying trends.
cô ấy sở hữu một niềm đam mê hiếm hoi để xác định xu hướng.
his pene for storytelling captivates his audience.
niềm đam mê kể chuyện của anh ấy khiến khán giả bị cuốn hút.
pene size
kích thước dương vật
pene length
chiều dài dương vật
pene health
sức khỏe dương vật
pene shape
hình dạng dương vật
pene function
chức năng dương vật
pene sensitivity
độ nhạy dương vật
pene injuries
chấn thương dương vật
pene disorders
rối loạn dương vật
pene anatomy
bộ phận giải phẫu dương vật
pene care
chăm sóc dương vật
he has a unique pene for music.
anh ấy có một niềm đam mê đặc biệt với âm nhạc.
she showed a keen pene for art from a young age.
cô ấy thể hiện một niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật từ khi còn nhỏ.
having a pene for languages can be very beneficial.
việc có đam mê với ngôn ngữ có thể rất có lợi.
his pene for cooking impressed everyone at the party.
niềm đam mê nấu ăn của anh ấy khiến mọi người tại bữa tiệc đều ấn tượng.
developing a pene for negotiation skills is essential.
phát triển đam mê với kỹ năng đàm phán là điều cần thiết.
she has a natural pene for understanding complex problems.
cô ấy có một khả năng tự nhiên để hiểu các vấn đề phức tạp.
his pene for detail makes him a great editor.
niềm đam mê với chi tiết khiến anh ấy trở thành một biên tập viên tuyệt vời.
having a pene for fashion can lead to a successful career.
việc có đam mê với thời trang có thể dẫn đến một sự nghiệp thành công.
she possesses a rare pene for identifying trends.
cô ấy sở hữu một niềm đam mê hiếm hoi để xác định xu hướng.
his pene for storytelling captivates his audience.
niềm đam mê kể chuyện của anh ấy khiến khán giả bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay