pene

[Mỹ]/ˈpiːni/
[Anh]/ˈpiːni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đầu nhọn của một công cụ hoặc vũ khí; đầu búa của một cái búa
Word Forms
số nhiềupenes

Cụm từ & Cách kết hợp

pene size

kích thước dương vật

pene length

chiều dài dương vật

pene health

sức khỏe dương vật

pene shape

hình dạng dương vật

pene function

chức năng dương vật

pene sensitivity

độ nhạy dương vật

pene injuries

chấn thương dương vật

pene disorders

rối loạn dương vật

pene anatomy

bộ phận giải phẫu dương vật

pene care

chăm sóc dương vật

Câu ví dụ

he has a unique pene for music.

anh ấy có một niềm đam mê đặc biệt với âm nhạc.

she showed a keen pene for art from a young age.

cô ấy thể hiện một niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật từ khi còn nhỏ.

having a pene for languages can be very beneficial.

việc có đam mê với ngôn ngữ có thể rất có lợi.

his pene for cooking impressed everyone at the party.

niềm đam mê nấu ăn của anh ấy khiến mọi người tại bữa tiệc đều ấn tượng.

developing a pene for negotiation skills is essential.

phát triển đam mê với kỹ năng đàm phán là điều cần thiết.

she has a natural pene for understanding complex problems.

cô ấy có một khả năng tự nhiên để hiểu các vấn đề phức tạp.

his pene for detail makes him a great editor.

niềm đam mê với chi tiết khiến anh ấy trở thành một biên tập viên tuyệt vời.

having a pene for fashion can lead to a successful career.

việc có đam mê với thời trang có thể dẫn đến một sự nghiệp thành công.

she possesses a rare pene for identifying trends.

cô ấy sở hữu một niềm đam mê hiếm hoi để xác định xu hướng.

his pene for storytelling captivates his audience.

niềm đam mê kể chuyện của anh ấy khiến khán giả bị cuốn hút.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay