penholders

[Mỹ]/ˈpɛnˌhoʊldər/
[Anh]/ˈpɛnˌhoʊldər/

Dịch

n. một vật giữ cho bút

Cụm từ & Cách kết hợp

my penholder

ô pen của tôi

colorful penholder

ô pen nhiều màu

wooden penholder

ô pen gỗ

metal penholder

ô pen kim loại

decorative penholder

ô pen trang trí

personalized penholder

ô pen được cá nhân hóa

simple penholder

ô pen đơn giản

office penholder

ô pen văn phòng

stylish penholder

ô pen phong cách

functional penholder

ô pen đa năng

Câu ví dụ

she bought a beautiful penholder for her desk.

Cô ấy đã mua một giá để bút đẹp cho bàn làm việc của mình.

the penholder was made of fine wood.

Giá để bút được làm từ gỗ quý.

he organized his desk with a stylish penholder.

Anh ấy đã sắp xếp bàn làm việc của mình với một giá để bút phong cách.

my penholder is filled with colorful pens.

Giá để bút của tôi chứa đầy những cây bút đầy màu sắc.

the penholder keeps my writing tools in place.

Giá để bút giữ cho các dụng cụ viết của tôi ở đúng vị trí.

she prefers a minimalist penholder for her workspace.

Cô ấy thích một giá để bút tối giản cho không gian làm việc của mình.

he gifted her a personalized penholder on her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một giá để bút được cá nhân hóa vào ngày sinh nhật của cô ấy.

the penholder matches the color of my notebook.

Giá để bút phù hợp với màu của sổ tay của tôi.

she always keeps her penholder tidy and organized.

Cô ấy luôn giữ cho giá để bút của mình gọn gàng và ngăn nắp.

a good penholder can enhance your writing experience.

Một giá để bút tốt có thể nâng cao trải nghiệm viết của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay