penicillin

[Mỹ]/ˌpenɪˈsɪlɪn/
[Anh]/ˌpenɪˈsɪlɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. penicillin
Word Forms
số nhiềupenicillins

Cụm từ & Cách kết hợp

penicillin allergy

dị ứng penicillin

penicillin injection

tiêm penicillin

Câu ví dụ

The doctor prescribed penicillin for the bacterial infection.

Bác sĩ đã kê đơn penicillin cho nhiễm trùng do vi khuẩn.

Penicillin is commonly used to treat various bacterial infections.

Penicillin thường được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn khác nhau.

Some people may have allergic reactions to penicillin.

Một số người có thể bị dị ứng với penicillin.

It is important to finish the full course of penicillin as prescribed.

Điều quan trọng là phải dùng hết liệu trình penicillin như đã được kê đơn.

Penicillin revolutionized the treatment of bacterial infections.

Penicillin đã cách mạng hóa việc điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

Penicillin-resistant bacteria are becoming a growing concern in healthcare.

Vi khuẩn kháng penicillin đang trở thành một mối quan ngại ngày càng tăng trong chăm sóc sức khỏe.

Penicillin was discovered by Alexander Fleming in 1928.

Penicillin được Alexander Fleming phát hiện ra vào năm 1928.

Patients should inform their healthcare providers if they have a history of penicillin allergy.

Bệnh nhân nên thông báo cho các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nếu họ có tiền sử dị ứng với penicillin.

Penicillin is one of the most commonly prescribed antibiotics worldwide.

Penicillin là một trong những loại kháng sinh được kê đơn phổ biến nhất trên toàn thế giới.

The discovery of penicillin marked a major milestone in the history of medicine.

Sự phát hiện ra penicillin đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay