good penmanships
chữ viết đẹp
neat penmanships
chữ viết ngăn nắp
improved penmanships
chữ viết được cải thiện
beautiful penmanships
chữ viết xinh xắn
clear penmanships
chữ viết rõ ràng
excellent penmanships
chữ viết xuất sắc
perfect penmanships
chữ viết hoàn hảo
legible penmanships
chữ viết dễ đọc
consistent penmanships
chữ viết nhất quán
practiced penmanships
chữ viết đã luyện tập
her penmanships are always neat and clear.
chữ viết của cô ấy luôn rõ ràng và dễ đọc.
the teacher praised his penmanships during the exam.
giáo viên đã khen ngợi chữ viết của cậu ấy trong kỳ thi.
improving your penmanships can boost your confidence.
việc cải thiện chữ viết của bạn có thể tăng sự tự tin.
she took a class to enhance her penmanships.
cô ấy đã tham gia một lớp học để nâng cao chữ viết của mình.
good penmanships are essential for effective communication.
chữ viết đẹp là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
he practices his penmanships every morning.
cậu ấy luyện chữ viết mỗi buổi sáng.
her penmanships reflect her attention to detail.
chữ viết của cô ấy thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
many employers appreciate good penmanships on resumes.
nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao chữ viết đẹp trên hồ sơ xin việc.
they held a competition for the best penmanships.
họ đã tổ chức một cuộc thi tìm người có chữ viết đẹp nhất.
her penmanships improved significantly after the workshop.
chữ viết của cô ấy đã được cải thiện đáng kể sau buổi hội thảo.
good penmanships
chữ viết đẹp
neat penmanships
chữ viết ngăn nắp
improved penmanships
chữ viết được cải thiện
beautiful penmanships
chữ viết xinh xắn
clear penmanships
chữ viết rõ ràng
excellent penmanships
chữ viết xuất sắc
perfect penmanships
chữ viết hoàn hảo
legible penmanships
chữ viết dễ đọc
consistent penmanships
chữ viết nhất quán
practiced penmanships
chữ viết đã luyện tập
her penmanships are always neat and clear.
chữ viết của cô ấy luôn rõ ràng và dễ đọc.
the teacher praised his penmanships during the exam.
giáo viên đã khen ngợi chữ viết của cậu ấy trong kỳ thi.
improving your penmanships can boost your confidence.
việc cải thiện chữ viết của bạn có thể tăng sự tự tin.
she took a class to enhance her penmanships.
cô ấy đã tham gia một lớp học để nâng cao chữ viết của mình.
good penmanships are essential for effective communication.
chữ viết đẹp là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
he practices his penmanships every morning.
cậu ấy luyện chữ viết mỗi buổi sáng.
her penmanships reflect her attention to detail.
chữ viết của cô ấy thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
many employers appreciate good penmanships on resumes.
nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao chữ viết đẹp trên hồ sơ xin việc.
they held a competition for the best penmanships.
họ đã tổ chức một cuộc thi tìm người có chữ viết đẹp nhất.
her penmanships improved significantly after the workshop.
chữ viết của cô ấy đã được cải thiện đáng kể sau buổi hội thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay