pennes

[Mỹ]/ˈpɛnɛz/
[Anh]/ˈpɛnɛz/

Dịch

n. mì ống hình ống; hình dạng mì rỗng; (Penne) họ; (Ý) Penne

Cụm từ & Cách kết hợp

pennes pasta

mì penne

pennes dish

món mì penne

pennes salad

salad mì penne

pennes recipe

công thức mì penne

pennes sauce

sốt mì penne

pennes bake

mì penne nướng

pennes dishware

đồ dùng cho món mì penne

pennes variety

đa dạng mì penne

pennes cuisine

ẩm thực mì penne

pennes toppings

phụ liệu cho mì penne

Câu ví dụ

she bought some beautiful pennes for her art project.

Cô ấy đã mua một số bút bi đẹp cho dự án nghệ thuật của mình.

he prefers to write with pennes rather than pencils.

Anh ấy thích viết bằng bút bi hơn là bút chì.

these pennes come in a variety of colors.

Những chiếc bút bi này có nhiều màu sắc khác nhau.

the pennes were on sale at the stationery store.

Những chiếc bút bi đang được giảm giá tại cửa hàng văn phòng phẩm.

she collects vintage pennes from different countries.

Cô ấy sưu tầm bút bi cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.

he always carries a few pennes in his bag.

Anh ấy luôn mang theo một vài chiếc bút bi trong túi của mình.

the teacher handed out pennes for the exam.

Giáo viên đã phát bút bi cho kỳ thi.

using pennes can make your handwriting look elegant.

Sử dụng bút bi có thể khiến chữ viết của bạn trông thanh lịch hơn.

she gifted him a set of luxury pennes for his birthday.

Cô ấy tặng anh ấy một bộ bút bi cao cấp nhân dịp sinh nhật của anh ấy.

he enjoys drawing with his favorite pennes.

Anh ấy thích vẽ bằng những chiếc bút bi yêu thích của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay