penoncel

[Mỹ]/ˌpɛnənˈsɛl/
[Anh]/ˌpɛnənˈsɛl/

Dịch

n. một lá cờ hoặc biểu ngữ nhỏ
Word Forms
số nhiềupenoncels

Cụm từ & Cách kết hợp

penoncel holder

giá đỡ penoncel

penoncel design

thiết kế penoncel

penoncel style

phong cách penoncel

penoncel collection

bộ sưu tập penoncel

penoncel art

nghệ thuật penoncel

penoncel display

trang trình diện penoncel

penoncel accessories

phụ kiện penoncel

penoncel theme

chủ đề penoncel

penoncel features

tính năng penoncel

penoncel usage

sử dụng penoncel

Câu ví dụ

he used a penoncel to sign the important document.

anh ấy đã sử dụng một cây bút để ký vào tài liệu quan trọng.

the artist created a beautiful drawing with her penoncel.

nghệ sĩ đã tạo ra một bức vẽ đẹp bằng cây bút của cô ấy.

she always carries a penoncel in her bag for quick notes.

cô ấy luôn mang một cây bút trong túi để ghi chú nhanh chóng.

he prefers to write with a penoncel rather than a pencil.

anh ấy thích viết bằng một cây bút hơn là bút chì.

the teacher handed out penoncels for the students to use during the exam.

giáo viên đã phát bút cho học sinh sử dụng trong kỳ thi.

she bought a new penoncel that writes smoothly.

cô ấy đã mua một cây bút mới viết rất trơn tru.

using a penoncel can make your notes look more professional.

viết bằng một cây bút có thể khiến ghi chú của bạn trông chuyên nghiệp hơn.

he lost his favorite penoncel at the coffee shop.

anh ấy đã làm mất cây bút yêu thích của mình ở quán cà phê.

the penoncel ran out of ink during the meeting.

cây bút đã hết mực trong cuộc họp.

she decorated her penoncel with colorful stickers.

cô ấy đã trang trí cây bút bằng những hình dán đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay