| số nhiều | pensionaries |
pensionary benefits
quyền lợi hưu trí
pensionary income
thu nhập hưu trí
pensionary rights
quyền lợi hưu trí
pensionary scheme
chương trình hưu trí
pensionary fund
quỹ hưu trí
pensionary system
hệ thống hưu trí
pensionary age
tuổi hưu trí
pensionary contributions
góp hưu trí
pensionary adjustments
điều chỉnh hưu trí
pensionary policies
chính sách hưu trí
the pensionary benefits are calculated based on years of service.
các quyền lợi hưu trí được tính toán dựa trên số năm làm việc.
many pensionaries struggle to make ends meet.
nhiều người hưu trí gặp khó khăn trong việc trang trải cuộc sống.
she became a pensionary after retiring from her job.
bà đã trở thành người hưu trí sau khi nghỉ việc.
pensionaries often enjoy discounts on public transportation.
người hưu trí thường được hưởng giảm giá trên phương tiện công cộng.
the government provides assistance to pensionaries in need.
chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người hưu trí có hoàn cảnh khó khăn.
attending social events can help pensionaries stay active.
tham gia các sự kiện xã hội có thể giúp người hưu trí duy trì hoạt động.
pensionaries should regularly review their financial plans.
người hưu trí nên thường xuyên xem xét lại kế hoạch tài chính của họ.
many pensionaries volunteer their time to help others.
nhiều người hưu trí tình nguyện dành thời gian giúp đỡ người khác.
healthcare is a major concern for pensionaries today.
việc chăm sóc sức khỏe là một mối quan tâm lớn đối với người hưu trí ngày nay.
pensionaries are encouraged to participate in community activities.
người hưu trí được khuyến khích tham gia các hoạt động cộng đồng.
pensionary benefits
quyền lợi hưu trí
pensionary income
thu nhập hưu trí
pensionary rights
quyền lợi hưu trí
pensionary scheme
chương trình hưu trí
pensionary fund
quỹ hưu trí
pensionary system
hệ thống hưu trí
pensionary age
tuổi hưu trí
pensionary contributions
góp hưu trí
pensionary adjustments
điều chỉnh hưu trí
pensionary policies
chính sách hưu trí
the pensionary benefits are calculated based on years of service.
các quyền lợi hưu trí được tính toán dựa trên số năm làm việc.
many pensionaries struggle to make ends meet.
nhiều người hưu trí gặp khó khăn trong việc trang trải cuộc sống.
she became a pensionary after retiring from her job.
bà đã trở thành người hưu trí sau khi nghỉ việc.
pensionaries often enjoy discounts on public transportation.
người hưu trí thường được hưởng giảm giá trên phương tiện công cộng.
the government provides assistance to pensionaries in need.
chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người hưu trí có hoàn cảnh khó khăn.
attending social events can help pensionaries stay active.
tham gia các sự kiện xã hội có thể giúp người hưu trí duy trì hoạt động.
pensionaries should regularly review their financial plans.
người hưu trí nên thường xuyên xem xét lại kế hoạch tài chính của họ.
many pensionaries volunteer their time to help others.
nhiều người hưu trí tình nguyện dành thời gian giúp đỡ người khác.
healthcare is a major concern for pensionaries today.
việc chăm sóc sức khỏe là một mối quan tâm lớn đối với người hưu trí ngày nay.
pensionaries are encouraged to participate in community activities.
người hưu trí được khuyến khích tham gia các hoạt động cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay