pensione

[Mỹ]/pɛnˈsɪəʊneɪ/
[Anh]/pɛnˈsjoʊni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (tại Ý và các quốc gia châu Âu lục địa khác) một loại nhà trọ hoặc khách sạn nhỏ
Word Forms
số nhiềupensiones

Cụm từ & Cách kết hợp

pensione plan

kế hoạch hưu trí

pensione fund

quỹ hưu trí

pensione scheme

chương trình hưu trí

pensione benefits

quyền lợi hưu trí

pensione contribution

đóng góp hưu trí

pensione account

tài khoản hưu trí

pensione system

hệ thống hưu trí

pensione eligibility

điều kiện đủ điều kiện hưu trí

pensione provider

nhà cung cấp hưu trí

pensione payout

trả lương hưu

Câu ví dụ

she decided to stay at a pensione during her vacation.

Cô ấy quyết định ở lại một nhà nghỉ trong kỳ nghỉ của mình.

the pensione was located near the beach.

Nhà nghỉ nằm gần bãi biển.

many tourists prefer a pensione for its cozy atmosphere.

Nhiều khách du lịch thích một nhà nghỉ vì không khí ấm cúng của nó.

we enjoyed a delicious breakfast at the pensione.

Chúng tôi đã tận hưởng một bữa sáng ngon miệng tại nhà nghỉ.

the pensione offered stunning views of the mountains.

Nhà nghỉ có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.

staying at a pensione can be more affordable than a hotel.

Ở tại một nhà nghỉ có thể tiết kiệm hơn so với khách sạn.

she met many friendly locals at the pensione.

Cô ấy đã gặp nhiều người dân địa phương thân thiện tại nhà nghỉ.

the pensione was known for its warm hospitality.

Nhà nghỉ nổi tiếng với sự mến khách ấm áp.

he booked a room at a charming pensione in the city.

Anh ấy đã đặt một phòng tại một nhà nghỉ quyến rũ trong thành phố.

they recommended a lovely pensione for our stay.

Họ giới thiệu một nhà nghỉ đáng yêu cho chúng tôi ở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay