state pensions
trợ cấp nhà nước
private pensions
trợ cấp tư nhân
occupational pensions
trợ cấp nghề nghiệp
pensions scheme
chương trình hưu trí
pensions fund
quỹ hưu trí
pensions policy
chính sách hưu trí
pensions increase
tăng lương hưu
pensions benefits
quyền lợi hưu trí
pensions system
hệ thống hưu trí
pensions advisor
tư vấn hưu trí
state pensions
trợ cấp nhà nước
private pensions
trợ cấp tư nhân
occupational pensions
trợ cấp nghề nghiệp
pensions scheme
chương trình hưu trí
pensions fund
quỹ hưu trí
pensions policy
chính sách hưu trí
pensions increase
tăng lương hưu
pensions benefits
quyền lợi hưu trí
pensions system
hệ thống hưu trí
pensions advisor
tư vấn hưu trí
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay