pentails

[Mỹ]/ˈpɛn.teɪlz/
[Anh]/ˈpɛn.teɪlz/

Dịch

n. (Đông Nam Á) sóc ăn côn trùng được tìm thấy ở Borneo, Sumatra, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

pentails of risk

những yếu tố rủi ro

pentails of success

những yếu tố thành công

pentails of failure

những yếu tố thất bại

pentails of change

những yếu tố thay đổi

pentails of growth

những yếu tố tăng trưởng

pentails of opportunity

những yếu tố cơ hội

pentails of strategy

những yếu tố chiến lược

pentails of innovation

những yếu tố đổi mới

pentails of leadership

những yếu tố lãnh đạo

pentails of decision

những yếu tố quyết định

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay