penuchle

[Mỹ]/pəˈnʌkəl/
[Anh]/pəˈnʌkəl/

Dịch

n. một trò chơi bài
Word Forms
số nhiềupenuchles

Cụm từ & Cách kết hợp

play penuchle

chơi penuchle

penuchle night

đêm penuchle

penuchle rules

luật chơi penuchle

penuchle score

điểm số penuchle

penuchle tournament

giải đấu penuchle

penuchle partner

đối tác penuchle

penuchle strategy

chiến lược penuchle

penuchle deck

bộ bài penuchle

penuchle game

trò chơi penuchle

penuchle hand

bàn tay penuchle

Câu ví dụ

we played penuchle all night long.

Chúng tôi chơi penuchle suốt cả đêm.

she taught me how to play penuchle.

Cô ấy đã dạy tôi cách chơi penuchle.

penuchle is a great game for family gatherings.

Penuchle là một trò chơi tuyệt vời cho các buổi tụ họp gia đình.

do you want to join us for a game of penuchle?

Bạn có muốn tham gia chơi penuchle với chúng tôi không?

we need a fourth player for penuchle.

Chúng tôi cần thêm một người chơi thứ tư cho penuchle.

he always wins when we play penuchle.

Anh ấy luôn thắng khi chúng tôi chơi penuchle.

they have a penuchle tournament every month.

Họ có một giải đấu penuchle hàng tháng.

she has a special strategy for playing penuchle.

Cô ấy có một chiến lược đặc biệt để chơi penuchle.

after dinner, we often play penuchle together.

Sau bữa tối, chúng tôi thường chơi penuchle cùng nhau.

learning penuchle can be a fun experience.

Học cách chơi penuchle có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay