pepping up
tăng thêm sự hưng phấn
pepping them
tăng thêm sự hưng phấn cho họ
pepping you
tăng thêm sự hưng phấn cho bạn
pepping it
tăng thêm sự hưng phấn cho nó
pepping everyone
tăng thêm sự hưng phấn cho mọi người
pepping spirits
tăng thêm tinh thần
pepping up morale
tăng thêm tinh thần
pepping the team
tăng thêm sự hưng phấn cho đội
pepping each other
tăng thêm sự hưng phấn cho nhau
pepping things
tăng thêm cho mọi thứ
pepping up the team is essential for a successful project.
Việc vực dậy tinh thần của đội là điều cần thiết cho một dự án thành công.
she is always pepping up her friends with positive energy.
Cô ấy luôn vực dậy tinh thần bạn bè bằng năng lượng tích cực.
pepping up the atmosphere can improve everyone's mood.
Vực dậy không khí có thể cải thiện tâm trạng của mọi người.
he loves pepping up his presentations with humor.
Anh ấy thích vực dậy các bài thuyết trình của mình bằng sự hài hước.
pepping up the crowd is the key to a great performance.
Vực dậy đám đông là chìa khóa cho một màn trình diễn tuyệt vời.
she found a way of pepping up her workout routine.
Cô ấy tìm ra một cách để vực dậy thói quen tập luyện của mình.
pepping up the conversation made it more engaging.
Vực dậy cuộc trò chuyện khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
they focused on pepping up their marketing strategy.
Họ tập trung vào việc vực dậy chiến lược tiếp thị của họ.
pepping up the kids during the game kept their spirits high.
Vực dậy tinh thần của các bé trong suốt trận đấu giúp tinh thần của họ luôn cao.
he enjoys pepping up his cooking with exotic spices.
Anh ấy thích vực dậy việc nấu ăn của mình bằng các loại gia vị ngoại lai.
pepping up
tăng thêm sự hưng phấn
pepping them
tăng thêm sự hưng phấn cho họ
pepping you
tăng thêm sự hưng phấn cho bạn
pepping it
tăng thêm sự hưng phấn cho nó
pepping everyone
tăng thêm sự hưng phấn cho mọi người
pepping spirits
tăng thêm tinh thần
pepping up morale
tăng thêm tinh thần
pepping the team
tăng thêm sự hưng phấn cho đội
pepping each other
tăng thêm sự hưng phấn cho nhau
pepping things
tăng thêm cho mọi thứ
pepping up the team is essential for a successful project.
Việc vực dậy tinh thần của đội là điều cần thiết cho một dự án thành công.
she is always pepping up her friends with positive energy.
Cô ấy luôn vực dậy tinh thần bạn bè bằng năng lượng tích cực.
pepping up the atmosphere can improve everyone's mood.
Vực dậy không khí có thể cải thiện tâm trạng của mọi người.
he loves pepping up his presentations with humor.
Anh ấy thích vực dậy các bài thuyết trình của mình bằng sự hài hước.
pepping up the crowd is the key to a great performance.
Vực dậy đám đông là chìa khóa cho một màn trình diễn tuyệt vời.
she found a way of pepping up her workout routine.
Cô ấy tìm ra một cách để vực dậy thói quen tập luyện của mình.
pepping up the conversation made it more engaging.
Vực dậy cuộc trò chuyện khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
they focused on pepping up their marketing strategy.
Họ tập trung vào việc vực dậy chiến lược tiếp thị của họ.
pepping up the kids during the game kept their spirits high.
Vực dậy tinh thần của các bé trong suốt trận đấu giúp tinh thần của họ luôn cao.
he enjoys pepping up his cooking with exotic spices.
Anh ấy thích vực dậy việc nấu ăn của mình bằng các loại gia vị ngoại lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay