peptisation process
quá trình kết tụ
peptisation effect
hiệu ứng kết tụ
peptisation method
phương pháp kết tụ
peptisation agent
chất kết tụ
peptisation time
thời gian kết tụ
peptisation temperature
nhiệt độ kết tụ
peptisation stage
giai đoạn kết tụ
peptisation reaction
phản ứng kết tụ
peptisation phenomenon
hiện tượng kết tụ
peptisation conditions
điều kiện kết tụ
peptisation is a crucial process in colloid chemistry.
quá trình pept hóa là một quy trình quan trọng trong hóa học keo.
the peptisation of clay can improve its workability.
việc pept hóa đất sét có thể cải thiện khả năng gia công của nó.
during peptisation, particles become dispersed in a liquid.
trong quá trình pept hóa, các hạt bị phân tán trong chất lỏng.
peptisation often involves the addition of a dispersing agent.
pept hóa thường liên quan đến việc thêm một chất phân tán.
understanding the peptisation process is essential for material scientists.
hiểu rõ quy trình pept hóa là điều cần thiết đối với các nhà khoa học vật liệu.
peptisation can lead to better stability in suspensions.
pept hóa có thể dẫn đến độ ổn định tốt hơn trong huyền phù.
the efficiency of peptisation varies with different materials.
hiệu quả của pept hóa khác nhau tùy theo vật liệu.
researchers study peptisation to enhance product formulations.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu pept hóa để tăng cường công thức sản phẩm.
peptisation plays a significant role in the manufacturing of paints.
pept hóa đóng một vai trò quan trọng trong sản xuất sơn.
the peptisation of proteins can affect their functionality.
việc pept hóa protein có thể ảnh hưởng đến chức năng của chúng.
peptisation process
quá trình kết tụ
peptisation effect
hiệu ứng kết tụ
peptisation method
phương pháp kết tụ
peptisation agent
chất kết tụ
peptisation time
thời gian kết tụ
peptisation temperature
nhiệt độ kết tụ
peptisation stage
giai đoạn kết tụ
peptisation reaction
phản ứng kết tụ
peptisation phenomenon
hiện tượng kết tụ
peptisation conditions
điều kiện kết tụ
peptisation is a crucial process in colloid chemistry.
quá trình pept hóa là một quy trình quan trọng trong hóa học keo.
the peptisation of clay can improve its workability.
việc pept hóa đất sét có thể cải thiện khả năng gia công của nó.
during peptisation, particles become dispersed in a liquid.
trong quá trình pept hóa, các hạt bị phân tán trong chất lỏng.
peptisation often involves the addition of a dispersing agent.
pept hóa thường liên quan đến việc thêm một chất phân tán.
understanding the peptisation process is essential for material scientists.
hiểu rõ quy trình pept hóa là điều cần thiết đối với các nhà khoa học vật liệu.
peptisation can lead to better stability in suspensions.
pept hóa có thể dẫn đến độ ổn định tốt hơn trong huyền phù.
the efficiency of peptisation varies with different materials.
hiệu quả của pept hóa khác nhau tùy theo vật liệu.
researchers study peptisation to enhance product formulations.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu pept hóa để tăng cường công thức sản phẩm.
peptisation plays a significant role in the manufacturing of paints.
pept hóa đóng một vai trò quan trọng trong sản xuất sơn.
the peptisation of proteins can affect their functionality.
việc pept hóa protein có thể ảnh hưởng đến chức năng của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay