Aleuritic is an important raw material in the synthesis of civetone or dihydrocivetone in perfumery industry An extraction process of aleuritic acid from the seedlac was developed.
Aleuritic là một nguyên liệu quan trọng trong tổng hợp civetone hoặc dihydrocivetone trong ngành công nghiệp nước hoa. Quy trình chiết xuất axit aleuritic từ sơn đã được phát triển.
A strong - smelling gum resin from the stems of a plant(Dorema ammoniacum)of western Asia,formerly used in perfumery and in medicine as an expectorant and a stimulant.
Một loại nhựa thơm, có mùi mạnh từ thân cây của một loại cây (Dorema ammoniacum) ở Tây Á, trước đây được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa và y học như một thuốc ho và một kích thích.
She opened her own perfumery business.
Cô ấy đã mở một cửa hàng nước hoa của riêng mình.
The perfumery offers a wide range of scents.
Cửa hàng nước hoa cung cấp nhiều loại hương thơm.
He studied perfumery to become a professional perfumer.
Anh ấy học về nghệ thuật làm nước hoa để trở thành một nhà pha chế nước hoa chuyên nghiệp.
The perfumery sourced high-quality ingredients for their products.
Cửa hàng nước hoa tìm nguồn cung cấp các nguyên liệu chất lượng cao cho sản phẩm của họ.
She visited the perfumery to find a signature scent.
Cô ấy đến thăm cửa hàng nước hoa để tìm một mùi hương đặc trưng.
The perfumery's fragrances are popular among customers.
Các loại nước hoa của cửa hàng nước hoa được khách hàng yêu thích.
He experimented with different blends in his perfumery lab.
Anh ấy thử nghiệm các hỗn hợp khác nhau trong phòng thí nghiệm nước hoa của mình.
The perfumery industry is known for its creativity and innovation.
Ngành công nghiệp nước hoa nổi tiếng với sự sáng tạo và đổi mới.
She bought a gift set from the perfumery for her friend's birthday.
Cô ấy đã mua một bộ quà tặng từ cửa hàng nước hoa cho sinh nhật của bạn.
The perfumery's products are cruelty-free and vegan-friendly.
Sản phẩm của cửa hàng nước hoa không làm hại động vật và thân thiện với người ăn chay.
The maker of algorithmic perfumery, a machine that combines user input and artificial intelligence.
Người tạo ra nước hoa thuật toán, một cỗ máy kết hợp đầu vào của người dùng và trí tuệ nhân tạo.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2022 CollectionMy formula is CHANEL's best-kept secret and the most successful fragrance in modern perfumery.
Công thức của tôi là bí mật được bảo vệ tốt nhất của CHANEL và là loại nước hoa thành công nhất trong ngành công nghiệp nước hoa hiện đại.
Nguồn: Learn English through advertisements.And this over here where I keep my watches and perfumery.
Và đây là nơi tôi giữ đồng hồ và nước hoa của mình.
Nguồn: Architectural DigestThe name Belatekallim means 'overseer' or 'head of household', and historians say that this name means that Tapputi was likely in charge of perfumery in the royal court.
Tên Belatekallim có nghĩa là 'người giám sát' hoặc 'người đứng đầu gia đình', và các nhà sử học nói rằng cái tên này có nghĩa là Tapputi có khả năng chịu trách nhiệm về việc sản xuất nước hoa trong triều đình.
Nguồn: Scishow Selected SeriesAleuritic is an important raw material in the synthesis of civetone or dihydrocivetone in perfumery industry An extraction process of aleuritic acid from the seedlac was developed.
Aleuritic là một nguyên liệu quan trọng trong tổng hợp civetone hoặc dihydrocivetone trong ngành công nghiệp nước hoa. Quy trình chiết xuất axit aleuritic từ sơn đã được phát triển.
A strong - smelling gum resin from the stems of a plant(Dorema ammoniacum)of western Asia,formerly used in perfumery and in medicine as an expectorant and a stimulant.
Một loại nhựa thơm, có mùi mạnh từ thân cây của một loại cây (Dorema ammoniacum) ở Tây Á, trước đây được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa và y học như một thuốc ho và một kích thích.
She opened her own perfumery business.
Cô ấy đã mở một cửa hàng nước hoa của riêng mình.
The perfumery offers a wide range of scents.
Cửa hàng nước hoa cung cấp nhiều loại hương thơm.
He studied perfumery to become a professional perfumer.
Anh ấy học về nghệ thuật làm nước hoa để trở thành một nhà pha chế nước hoa chuyên nghiệp.
The perfumery sourced high-quality ingredients for their products.
Cửa hàng nước hoa tìm nguồn cung cấp các nguyên liệu chất lượng cao cho sản phẩm của họ.
She visited the perfumery to find a signature scent.
Cô ấy đến thăm cửa hàng nước hoa để tìm một mùi hương đặc trưng.
The perfumery's fragrances are popular among customers.
Các loại nước hoa của cửa hàng nước hoa được khách hàng yêu thích.
He experimented with different blends in his perfumery lab.
Anh ấy thử nghiệm các hỗn hợp khác nhau trong phòng thí nghiệm nước hoa của mình.
The perfumery industry is known for its creativity and innovation.
Ngành công nghiệp nước hoa nổi tiếng với sự sáng tạo và đổi mới.
She bought a gift set from the perfumery for her friend's birthday.
Cô ấy đã mua một bộ quà tặng từ cửa hàng nước hoa cho sinh nhật của bạn.
The perfumery's products are cruelty-free and vegan-friendly.
Sản phẩm của cửa hàng nước hoa không làm hại động vật và thân thiện với người ăn chay.
The maker of algorithmic perfumery, a machine that combines user input and artificial intelligence.
Người tạo ra nước hoa thuật toán, một cỗ máy kết hợp đầu vào của người dùng và trí tuệ nhân tạo.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2022 CollectionMy formula is CHANEL's best-kept secret and the most successful fragrance in modern perfumery.
Công thức của tôi là bí mật được bảo vệ tốt nhất của CHANEL và là loại nước hoa thành công nhất trong ngành công nghiệp nước hoa hiện đại.
Nguồn: Learn English through advertisements.And this over here where I keep my watches and perfumery.
Và đây là nơi tôi giữ đồng hồ và nước hoa của mình.
Nguồn: Architectural DigestThe name Belatekallim means 'overseer' or 'head of household', and historians say that this name means that Tapputi was likely in charge of perfumery in the royal court.
Tên Belatekallim có nghĩa là 'người giám sát' hoặc 'người đứng đầu gia đình', và các nhà sử học nói rằng cái tên này có nghĩa là Tapputi có khả năng chịu trách nhiệm về việc sản xuất nước hoa trong triều đình.
Nguồn: Scishow Selected SeriesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay