perigone

[Mỹ]/ˈpɛrɪɡəʊn/
[Anh]/ˈpɛrɪɡoʊn/

Dịch

n. bao hoa của một số loại hoa, bao gồm đài hoa và tràng hoa
Word Forms
số nhiềuperigones

Cụm từ & Cách kết hợp

perigone structure

cấu trúc mô phôi

perigone whorl

vòng hoa mô phôi

perigone leaves

lá mô phôi

perigone parts

các bộ phận mô phôi

perigone color

màu sắc mô phôi

perigone arrangement

bố trí mô phôi

perigone shape

hình dạng mô phôi

perigone function

chức năng mô phôi

perigone type

loại mô phôi

perigone characteristics

đặc điểm của mô phôi

Câu ví dụ

the perigone of the flower is essential for its reproduction.

độ hoa của hoa rất quan trọng cho sự sinh sản của nó.

botanists study the perigone to understand plant evolution.

các nhà thực vật học nghiên cứu về đài hoa để hiểu sự tiến hóa của thực vật.

the colorful perigone attracts pollinators to the plant.

đài hoa đầy màu sắc thu hút các loài thụ phấn đến với cây.

different species have unique perigone structures.

các loài khác nhau có cấu trúc đài hoa độc đáo.

the perigone can vary greatly in shape and size.

đài hoa có thể khác nhau rất nhiều về hình dạng và kích thước.

some plants have a double perigone for added protection.

một số cây có đài hoa đôi để tăng thêm sự bảo vệ.

in botany, the term perigone refers to the outer whorl of floral parts.

trong thực vật học, thuật ngữ đài hoa đề cập đến vành ngoài của các bộ phận hoa.

the perigone plays a crucial role in the plant's lifecycle.

đài hoa đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của cây.

understanding the perigone helps in identifying plant species.

hiểu về đài hoa giúp xác định các loài thực vật.

researchers are examining the genetic makeup of the perigone.

các nhà nghiên cứu đang xem xét thành phần di truyền của đài hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay