| số nhiều | perilunes |
perilune point
điểm nguyệt quỹ
perilune altitude
độ cao nguyệt quỹ
perilune orbit
quỹ đạo nguyệt quỹ
perilune approach
tiếp cận nguyệt quỹ
perilune phase
giai đoạn nguyệt quỹ
perilune velocity
vận tốc nguyệt quỹ
perilune maneuver
thao tác nguyệt quỹ
perilune trajectory
lộ trình nguyệt quỹ
perilune distance
khoảng cách nguyệt quỹ
perilune mission
nhiệm vụ nguyệt quỹ
the spacecraft reached its perilune before starting the descent.
tàu vũ trụ đã đạt đến pericenter trước khi bắt đầu quá trình hạ cánh.
during perilune, the satellite captured stunning images of the lunar surface.
trong quá trình pericenter, vệ tinh đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về bề mặt mặt trăng.
the mission's success depended on precise calculations at perilune.
thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào các tính toán chính xác tại pericenter.
scientists analyzed data collected during the perilune flyby.
các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu được thu thập trong quá trình bay qua pericenter.
perilune is a critical phase for orbital maneuvers.
pericenter là một giai đoạn quan trọng cho các thao tác điều khiển quỹ đạo.
the probe achieved its perilune after a long journey.
thiết bị thăm dò đã đạt đến pericenter sau một hành trình dài.
data from perilune can provide insights into the moon's geology.
dữ liệu từ pericenter có thể cung cấp thông tin chi tiết về địa chất của mặt trăng.
engineers monitored the spacecraft closely during perilune.
các kỹ sư đã theo dõi chặt chẽ tàu vũ trụ trong quá trình pericenter.
perilune observations help refine our understanding of lunar cycles.
các quan sát tại pericenter giúp tinh chỉnh hiểu biết của chúng ta về các chu kỳ mặt trăng.
the timing of perilune was crucial for the experiment.
thời điểm của pericenter rất quan trọng đối với thí nghiệm.
perilune point
điểm nguyệt quỹ
perilune altitude
độ cao nguyệt quỹ
perilune orbit
quỹ đạo nguyệt quỹ
perilune approach
tiếp cận nguyệt quỹ
perilune phase
giai đoạn nguyệt quỹ
perilune velocity
vận tốc nguyệt quỹ
perilune maneuver
thao tác nguyệt quỹ
perilune trajectory
lộ trình nguyệt quỹ
perilune distance
khoảng cách nguyệt quỹ
perilune mission
nhiệm vụ nguyệt quỹ
the spacecraft reached its perilune before starting the descent.
tàu vũ trụ đã đạt đến pericenter trước khi bắt đầu quá trình hạ cánh.
during perilune, the satellite captured stunning images of the lunar surface.
trong quá trình pericenter, vệ tinh đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về bề mặt mặt trăng.
the mission's success depended on precise calculations at perilune.
thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào các tính toán chính xác tại pericenter.
scientists analyzed data collected during the perilune flyby.
các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu được thu thập trong quá trình bay qua pericenter.
perilune is a critical phase for orbital maneuvers.
pericenter là một giai đoạn quan trọng cho các thao tác điều khiển quỹ đạo.
the probe achieved its perilune after a long journey.
thiết bị thăm dò đã đạt đến pericenter sau một hành trình dài.
data from perilune can provide insights into the moon's geology.
dữ liệu từ pericenter có thể cung cấp thông tin chi tiết về địa chất của mặt trăng.
engineers monitored the spacecraft closely during perilune.
các kỹ sư đã theo dõi chặt chẽ tàu vũ trụ trong quá trình pericenter.
perilune observations help refine our understanding of lunar cycles.
các quan sát tại pericenter giúp tinh chỉnh hiểu biết của chúng ta về các chu kỳ mặt trăng.
the timing of perilune was crucial for the experiment.
thời điểm của pericenter rất quan trọng đối với thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay