periploca

[Mỹ]/ˌpɛrɪˈpləʊkə/
[Anh]/ˌpɛrɪˈploʊkə/

Dịch

n. một chi của các cây có hoa trong họ Asclepiadaceae
Word Forms
số nhiềuperiplocas

Cụm từ & Cách kết hợp

periploca plant

cây periploca

periploca species

các loài periploca

periploca root

rễ periploca

periploca extract

chiết xuất periploca

periploca uses

sử dụng periploca

periploca benefits

lợi ích của periploca

periploca cultivation

trồng trọt periploca

periploca habitat

môi trường sống của periploca

periploca characteristics

đặc điểm của periploca

periploca research

nghiên cứu về periploca

Câu ví dụ

periploca is often used in traditional medicine.

periploca thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the periploca plant thrives in dry climates.

cây periploca phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu khô hạn.

many herbalists recommend periploca for its health benefits.

nhiều người thảo dược khuyên dùng periploca vì những lợi ích sức khỏe của nó.

periploca can be found in various regions around the world.

periploca có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

researchers are studying the properties of periploca.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của periploca.

periploca is known for its medicinal properties.

periploca nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh của nó.

in ancient times, periploca was highly valued.

trong thời cổ đại, periploca được đánh giá cao.

people use periploca to treat various ailments.

mọi người sử dụng periploca để điều trị các bệnh khác nhau.

periploca has a long history in herbal medicine.

periploca có một lịch sử lâu dài trong y học thảo dược.

many cultures have their own uses for periploca.

nhiều nền văn hóa có những cách sử dụng periploca của riêng họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay