| số nhiều | perishablenesses |
perishableness factor
yếu tố dễ hư hỏng
perishableness issue
vấn đề về độ dễ hư hỏng
perishableness of food
độ dễ hư hỏng của thực phẩm
perishableness assessment
đánh giá độ dễ hư hỏng
perishableness concern
lo ngại về độ dễ hư hỏng
perishableness management
quản lý độ dễ hư hỏng
perishableness limit
giới hạn độ dễ hư hỏng
perishableness warning
cảnh báo về độ dễ hư hỏng
perishableness properties
tính chất dễ hư hỏng
perishableness challenge
thách thức về độ dễ hư hỏng
the perishableness of food requires careful storage.
Tính dễ hư hỏng của thực phẩm đòi hỏi bảo quản cẩn thận.
understanding perishableness helps in inventory management.
Hiểu về tính dễ hư hỏng giúp ích trong việc quản lý hàng tồn kho.
farmers must consider the perishableness of their crops.
Người nông dân phải cân nhắc tính dễ hư hỏng của cây trồng của họ.
the perishableness of dairy products is a significant concern.
Tính dễ hư hỏng của các sản phẩm từ sữa là một mối quan tâm đáng kể.
perishableness affects how we plan our meals.
Tính dễ hư hỏng ảnh hưởng đến cách chúng ta lên kế hoạch cho bữa ăn.
to reduce perishableness, we should freeze leftovers.
Để giảm thiểu tính dễ hư hỏng, chúng ta nên làm đông lạnh thức ăn thừa.
the perishableness of flowers makes them a thoughtful gift.
Tính dễ hư hỏng của hoa khiến chúng trở thành một món quà chu đáo.
restaurants must manage the perishableness of their ingredients.
Các nhà hàng phải quản lý tính dễ hư hỏng của nguyên liệu của họ.
consumers should be aware of the perishableness of fresh produce.
Người tiêu dùng nên nhận thức được tính dễ hư hỏng của rau quả tươi.
the perishableness of certain items dictates their pricing.
Tính dễ hư hỏng của một số mặt hàng quy định giá của chúng.
perishableness factor
yếu tố dễ hư hỏng
perishableness issue
vấn đề về độ dễ hư hỏng
perishableness of food
độ dễ hư hỏng của thực phẩm
perishableness assessment
đánh giá độ dễ hư hỏng
perishableness concern
lo ngại về độ dễ hư hỏng
perishableness management
quản lý độ dễ hư hỏng
perishableness limit
giới hạn độ dễ hư hỏng
perishableness warning
cảnh báo về độ dễ hư hỏng
perishableness properties
tính chất dễ hư hỏng
perishableness challenge
thách thức về độ dễ hư hỏng
the perishableness of food requires careful storage.
Tính dễ hư hỏng của thực phẩm đòi hỏi bảo quản cẩn thận.
understanding perishableness helps in inventory management.
Hiểu về tính dễ hư hỏng giúp ích trong việc quản lý hàng tồn kho.
farmers must consider the perishableness of their crops.
Người nông dân phải cân nhắc tính dễ hư hỏng của cây trồng của họ.
the perishableness of dairy products is a significant concern.
Tính dễ hư hỏng của các sản phẩm từ sữa là một mối quan tâm đáng kể.
perishableness affects how we plan our meals.
Tính dễ hư hỏng ảnh hưởng đến cách chúng ta lên kế hoạch cho bữa ăn.
to reduce perishableness, we should freeze leftovers.
Để giảm thiểu tính dễ hư hỏng, chúng ta nên làm đông lạnh thức ăn thừa.
the perishableness of flowers makes them a thoughtful gift.
Tính dễ hư hỏng của hoa khiến chúng trở thành một món quà chu đáo.
restaurants must manage the perishableness of their ingredients.
Các nhà hàng phải quản lý tính dễ hư hỏng của nguyên liệu của họ.
consumers should be aware of the perishableness of fresh produce.
Người tiêu dùng nên nhận thức được tính dễ hư hỏng của rau quả tươi.
the perishableness of certain items dictates their pricing.
Tính dễ hư hỏng của một số mặt hàng quy định giá của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay