peritoneums

[Mỹ]/ˌpɛrɪtəˈniːəm/
[Anh]/ˌpɛrɪtəˈniəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một màng lót khoang bụng và bao phủ các cơ quan trong bụng

Cụm từ & Cách kết hợp

peritoneum cavity

khoang phúc막

peritoneum fluid

dịch phúc막

peritoneum lining

lớp màng phúc막

peritoneum infection

nhiễm trùng phúc막

peritoneum disease

bệnh phúc막

peritoneum surgery

phẫu thuật phúc막

peritoneum biopsy

sinh thiết phúc막

peritoneum pain

đau phúc막

peritoneum wall

thành phúc막

peritoneum space

khoảng trống phúc막

Câu ví dụ

the peritoneum is a vital membrane in the abdominal cavity.

phúc mạc là một màng quan trọng trong khoang bụng.

infections can occur in the peritoneum.

nhiễm trùng có thể xảy ra ở phúc mạc.

the peritoneum helps protect abdominal organs.

phúc mạc giúp bảo vệ các cơ quan trong bụng.

surgeons often examine the peritoneum during operations.

các bác sĩ phẫu thuật thường kiểm tra phúc mạc trong quá trình phẫu thuật.

fluid accumulation in the peritoneum can indicate disease.

sự tích tụ dịch trong phúc mạc có thể cho thấy bệnh tật.

the peritoneum can be affected by various medical conditions.

phúc mạc có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều tình trạng y tế khác nhau.

peritoneal dialysis uses the peritoneum to filter waste.

phương pháp lọc thận màng bụng sử dụng phúc mạc để lọc chất thải.

pathologists study the peritoneum for signs of cancer.

các nhà bệnh lý học nghiên cứu phúc mạc để tìm các dấu hiệu của ung thư.

inflammation of the peritoneum is called peritonitis.

tình trạng viêm phúc mạc được gọi là viêm phúc mạc.

the peritoneum plays a role in abdominal organ movement.

phúc mạc đóng vai trò trong sự di chuyển của các cơ quan trong bụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay