periwig fashion
thời trang tóc giả
wear a periwig
mặc tóc giả
periwig style
phong cách tóc giả
old periwig
tóc giả cũ
periwig maker
người làm tóc giả
periwig wig
tóc giả tóc giả
periwig cap
mũ tóc giả
periwig court
toà án tóc giả
periwig trend
xu hướng tóc giả
fancy periwig
tóc giả cầu kỳ
he wore a stylish periwig to the costume party.
anh ấy đã đội một bộ tóc giả kiểu cách đến buổi tiệc hóa trang.
the judge's periwig was a symbol of authority.
mũ tóc giả của thẩm phán là biểu tượng của quyền lực.
in the 18th century, men commonly wore periwigs.
vào thế kỷ 18, đàn ông thường đội mũ tóc giả.
she admired the elaborate periwig in the museum.
cô ấy ngưỡng mộ chiếc mũ tóc giả cầu kỳ trong bảo tàng.
his periwig was meticulously styled for the performance.
chiếc mũ tóc giả của anh ấy được tạo kiểu tỉ mỉ cho buổi biểu diễn.
during the play, the actor donned a periwig to enhance his character.
trong suốt vở kịch, diễn viên đã đội một chiếc mũ tóc giả để tăng cường nhân vật của mình.
the periwig became a fashion statement in the royal court.
chiếc mũ tóc giả trở thành một tuyên ngôn thời trang tại triều đình.
she laughed at the ridiculous periwig worn by the clown.
cô ấy cười trước chiếc mũ tóc giả lố bịch mà chú hề đã đội.
he decided to wear a periwig for the historical reenactment.
anh ấy quyết định đội một chiếc mũ tóc giả cho buổi tái hiện lịch sử.
the periwig was a popular accessory among aristocrats.
chiếc mũ tóc giả là một phụ kiện phổ biến trong giới quý tộc.
periwig fashion
thời trang tóc giả
wear a periwig
mặc tóc giả
periwig style
phong cách tóc giả
old periwig
tóc giả cũ
periwig maker
người làm tóc giả
periwig wig
tóc giả tóc giả
periwig cap
mũ tóc giả
periwig court
toà án tóc giả
periwig trend
xu hướng tóc giả
fancy periwig
tóc giả cầu kỳ
he wore a stylish periwig to the costume party.
anh ấy đã đội một bộ tóc giả kiểu cách đến buổi tiệc hóa trang.
the judge's periwig was a symbol of authority.
mũ tóc giả của thẩm phán là biểu tượng của quyền lực.
in the 18th century, men commonly wore periwigs.
vào thế kỷ 18, đàn ông thường đội mũ tóc giả.
she admired the elaborate periwig in the museum.
cô ấy ngưỡng mộ chiếc mũ tóc giả cầu kỳ trong bảo tàng.
his periwig was meticulously styled for the performance.
chiếc mũ tóc giả của anh ấy được tạo kiểu tỉ mỉ cho buổi biểu diễn.
during the play, the actor donned a periwig to enhance his character.
trong suốt vở kịch, diễn viên đã đội một chiếc mũ tóc giả để tăng cường nhân vật của mình.
the periwig became a fashion statement in the royal court.
chiếc mũ tóc giả trở thành một tuyên ngôn thời trang tại triều đình.
she laughed at the ridiculous periwig worn by the clown.
cô ấy cười trước chiếc mũ tóc giả lố bịch mà chú hề đã đội.
he decided to wear a periwig for the historical reenactment.
anh ấy quyết định đội một chiếc mũ tóc giả cho buổi tái hiện lịch sử.
the periwig was a popular accessory among aristocrats.
chiếc mũ tóc giả là một phụ kiện phổ biến trong giới quý tộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay