feel perkier
cảm thấy tràn đầy năng lượng
look perkier
trông tươi tỉnh hơn
get perkier
trở nên tràn đầy năng lượng hơn
sound perkier
nghe tươi tỉnh hơn
stay perkier
vẫn tràn đầy năng lượng
become perkier
trở nên tràn đầy năng lượng
act perkier
hành động tươi tỉnh hơn
feeling perkier
cảm thấy tràn đầy năng lượng
looking perkier
trông tươi tỉnh hơn
getting perkier
trở nên tràn đầy năng lượng hơn
after a good night's sleep, i feel perkier in the morning.
Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn vào buổi sáng.
she always seems perkier after her morning coffee.
Cô ấy luôn có vẻ tràn đầy năng lượng hơn sau khi uống cà phê buổi sáng.
the new workout routine has made me feel perkier throughout the day.
Chế độ tập luyện mới đã khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng suốt cả ngày.
his perkier attitude has a positive effect on the team.
Thái độ tích cực hơn của anh ấy có tác động tích cực đến đội nhóm.
with the sun shining, everyone seemed perkier at the picnic.
Khi trời nắng, mọi người đều có vẻ tràn đầy năng lượng hơn tại buổi dã ngoại.
she listened to upbeat music to feel perkier during her workout.
Cô ấy nghe nhạc sôi động để cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn trong khi tập luyện.
after a refreshing shower, i felt perkier and ready to tackle the day.
Sau một buổi tắm sảng khoái, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đối mặt với ngày mới.
his perkier demeanor made the meeting more enjoyable.
Cử chỉ thân thiện hơn của anh ấy khiến cuộc họp trở nên thú vị hơn.
she added some colorful decorations to make the room feel perkier.
Cô ấy thêm một số đồ trang trí đầy màu sắc để làm cho căn phòng trở nên tươi tắn hơn.
eating a healthy breakfast makes me feel perkier during the day.
Ăn một bữa sáng lành mạnh khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn trong ngày.
feel perkier
cảm thấy tràn đầy năng lượng
look perkier
trông tươi tỉnh hơn
get perkier
trở nên tràn đầy năng lượng hơn
sound perkier
nghe tươi tỉnh hơn
stay perkier
vẫn tràn đầy năng lượng
become perkier
trở nên tràn đầy năng lượng
act perkier
hành động tươi tỉnh hơn
feeling perkier
cảm thấy tràn đầy năng lượng
looking perkier
trông tươi tỉnh hơn
getting perkier
trở nên tràn đầy năng lượng hơn
after a good night's sleep, i feel perkier in the morning.
Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn vào buổi sáng.
she always seems perkier after her morning coffee.
Cô ấy luôn có vẻ tràn đầy năng lượng hơn sau khi uống cà phê buổi sáng.
the new workout routine has made me feel perkier throughout the day.
Chế độ tập luyện mới đã khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng suốt cả ngày.
his perkier attitude has a positive effect on the team.
Thái độ tích cực hơn của anh ấy có tác động tích cực đến đội nhóm.
with the sun shining, everyone seemed perkier at the picnic.
Khi trời nắng, mọi người đều có vẻ tràn đầy năng lượng hơn tại buổi dã ngoại.
she listened to upbeat music to feel perkier during her workout.
Cô ấy nghe nhạc sôi động để cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn trong khi tập luyện.
after a refreshing shower, i felt perkier and ready to tackle the day.
Sau một buổi tắm sảng khoái, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đối mặt với ngày mới.
his perkier demeanor made the meeting more enjoyable.
Cử chỉ thân thiện hơn của anh ấy khiến cuộc họp trở nên thú vị hơn.
she added some colorful decorations to make the room feel perkier.
Cô ấy thêm một số đồ trang trí đầy màu sắc để làm cho căn phòng trở nên tươi tắn hơn.
eating a healthy breakfast makes me feel perkier during the day.
Ăn một bữa sáng lành mạnh khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn trong ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay