a perky Roman patrician
một người patrician La Mã tươi tắn
don't be perky, miss!.
Đừng tỏ ra nhanh nhẹn, cô gái!
the action is paced to the beat of a perky march.
hành động được nhịp điệu theo nhịp của một cuộc diễu hành tươi tắn.
He’s still in hospital, but he seems quite perky.
Anh ấy vẫn còn trong bệnh viện, nhưng anh ấy có vẻ khá tươi tắn.
she certainly looked less than her usual perky self.
cô ấy chắc chắn trông không tươi tắn như bình thường.
She always has a perky attitude in the morning.
Cô ấy luôn có thái độ tươi tắn vào buổi sáng.
Her perky personality makes her a joy to be around.
Tính cách tươi tắn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một niềm vui khi ở bên.
The perky music lifted everyone's spirits.
Nhạc tươi tắn đã nâng cao tinh thần của mọi người.
He greeted us with a perky smile.
Anh ấy chào đón chúng tôi bằng một nụ cười tươi tắn.
The perky puppy wagged its tail excitedly.
Chú chó con tươi tắn vẫy đuôi một cách hào hứng.
She had a perky bounce in her step.
Cô ấy có một bước đi tươi tắn.
The perky colors of the flowers brightened up the room.
Những màu sắc tươi tắn của hoa đã làm bừng sáng căn phòng.
The perky waitress took our order with enthusiasm.
Cô bồi bàn tươi tắn nhận đơn hàng của chúng tôi với sự nhiệt tình.
His perky jokes always make us laugh.
Những câu đùa tươi tắn của anh ấy luôn khiến chúng tôi cười.
She wore a perky hat that matched her outfit perfectly.
Cô ấy đội một chiếc mũ tươi tắn mà hoàn toàn phù hợp với trang phục của cô ấy.
a perky Roman patrician
một người patrician La Mã tươi tắn
don't be perky, miss!.
Đừng tỏ ra nhanh nhẹn, cô gái!
the action is paced to the beat of a perky march.
hành động được nhịp điệu theo nhịp của một cuộc diễu hành tươi tắn.
He’s still in hospital, but he seems quite perky.
Anh ấy vẫn còn trong bệnh viện, nhưng anh ấy có vẻ khá tươi tắn.
she certainly looked less than her usual perky self.
cô ấy chắc chắn trông không tươi tắn như bình thường.
She always has a perky attitude in the morning.
Cô ấy luôn có thái độ tươi tắn vào buổi sáng.
Her perky personality makes her a joy to be around.
Tính cách tươi tắn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một niềm vui khi ở bên.
The perky music lifted everyone's spirits.
Nhạc tươi tắn đã nâng cao tinh thần của mọi người.
He greeted us with a perky smile.
Anh ấy chào đón chúng tôi bằng một nụ cười tươi tắn.
The perky puppy wagged its tail excitedly.
Chú chó con tươi tắn vẫy đuôi một cách hào hứng.
She had a perky bounce in her step.
Cô ấy có một bước đi tươi tắn.
The perky colors of the flowers brightened up the room.
Những màu sắc tươi tắn của hoa đã làm bừng sáng căn phòng.
The perky waitress took our order with enthusiasm.
Cô bồi bàn tươi tắn nhận đơn hàng của chúng tôi với sự nhiệt tình.
His perky jokes always make us laugh.
Những câu đùa tươi tắn của anh ấy luôn khiến chúng tôi cười.
She wore a perky hat that matched her outfit perfectly.
Cô ấy đội một chiếc mũ tươi tắn mà hoàn toàn phù hợp với trang phục của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay