perlite

[Mỹ]/ˈpɜːlaɪt/
[Anh]/ˈpɜrlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thủy tinh núi lửa nhẹ được sử dụng trong làm vườn và xây dựng

Cụm từ & Cách kết hợp

perlite soil

đất perlite

expanded perlite

perlite mở rộng

perlite aggregate

vật liệu kết hợp perlite

perlite insulation

vật liệu cách nhiệt perlite

perlite filter

bộ lọc perlite

perlite mix

hỗn hợp perlite

perlite garden

vườn perlite

perlite products

sản phẩm perlite

perlite usage

sử dụng perlite

perlite benefits

lợi ích của perlite

Câu ví dụ

perlite is commonly used in potting mixes.

perlite thường được sử dụng trong hỗn hợp đất trồng.

adding perlite improves soil aeration.

việc bổ sung perlite cải thiện khả năng thông khí của đất.

perlite helps retain moisture in the soil.

perlite giúp giữ ẩm cho đất.

many gardeners prefer perlite for seed starting.

nhiều người làm vườn thích sử dụng perlite để gieo hạt.

perlite is lightweight and easy to handle.

perlite nhẹ và dễ sử dụng.

using perlite can prevent soil compaction.

việc sử dụng perlite có thể ngăn ngừa đất bị nén chặt.

perlite is an excellent drainage material.

perlite là vật liệu thoát nước tuyệt vời.

mixing perlite with compost enhances growth.

pha trộn perlite với phân hữu cơ giúp tăng cường sự phát triển.

perlite is often used in hydroponic systems.

perlite thường được sử dụng trong các hệ thống thủy canh.

perlite can be found in many gardening stores.

perlite có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng làm vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay