legal permissibilities
các khả năng pháp lý
ethical permissibilities
các khả năng về mặt đạo đức
social permissibilities
các khả năng xã hội
cultural permissibilities
các khả năng văn hóa
moral permissibilities
các khả năng về mặt đạo đức
practical permissibilities
các khả năng thực tế
technical permissibilities
các khả năng kỹ thuật
financial permissibilities
các khả năng tài chính
operational permissibilities
các khả năng hoạt động
environmental permissibilities
các khả năng về môi trường
understanding the permissibilities of the law is crucial for any lawyer.
Việc hiểu rõ các quyền hạn của pháp luật là rất quan trọng đối với bất kỳ luật sư nào.
the permissibilities of this software allow for extensive customization.
Các quyền hạn của phần mềm này cho phép tùy chỉnh rộng rãi.
we need to explore the permissibilities of this new policy.
Chúng ta cần khám phá các quyền hạn của chính sách mới này.
there are certain permissibilities in the contract that we should review.
Có một số quyền hạn trong hợp đồng mà chúng ta nên xem xét.
the permissibilities granted by the government can enhance business operations.
Các quyền hạn được chính phủ trao có thể nâng cao hoạt động kinh doanh.
students must understand the permissibilities within academic regulations.
Sinh viên phải hiểu rõ các quyền hạn trong các quy định học thuật.
the permissibilities of the new regulations will be discussed in the meeting.
Các quyền hạn của các quy định mới sẽ được thảo luận trong cuộc họp.
it is important to recognize the permissibilities in ethical guidelines.
Điều quan trọng là phải nhận ra các quyền hạn trong các hướng dẫn đạo đức.
the permissibilities of the new technology open up many possibilities.
Các quyền hạn của công nghệ mới mở ra nhiều khả năng.
understanding the permissibilities of different cultures can foster better communication.
Hiểu rõ các quyền hạn của các nền văn hóa khác nhau có thể thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.
legal permissibilities
các khả năng pháp lý
ethical permissibilities
các khả năng về mặt đạo đức
social permissibilities
các khả năng xã hội
cultural permissibilities
các khả năng văn hóa
moral permissibilities
các khả năng về mặt đạo đức
practical permissibilities
các khả năng thực tế
technical permissibilities
các khả năng kỹ thuật
financial permissibilities
các khả năng tài chính
operational permissibilities
các khả năng hoạt động
environmental permissibilities
các khả năng về môi trường
understanding the permissibilities of the law is crucial for any lawyer.
Việc hiểu rõ các quyền hạn của pháp luật là rất quan trọng đối với bất kỳ luật sư nào.
the permissibilities of this software allow for extensive customization.
Các quyền hạn của phần mềm này cho phép tùy chỉnh rộng rãi.
we need to explore the permissibilities of this new policy.
Chúng ta cần khám phá các quyền hạn của chính sách mới này.
there are certain permissibilities in the contract that we should review.
Có một số quyền hạn trong hợp đồng mà chúng ta nên xem xét.
the permissibilities granted by the government can enhance business operations.
Các quyền hạn được chính phủ trao có thể nâng cao hoạt động kinh doanh.
students must understand the permissibilities within academic regulations.
Sinh viên phải hiểu rõ các quyền hạn trong các quy định học thuật.
the permissibilities of the new regulations will be discussed in the meeting.
Các quyền hạn của các quy định mới sẽ được thảo luận trong cuộc họp.
it is important to recognize the permissibilities in ethical guidelines.
Điều quan trọng là phải nhận ra các quyền hạn trong các hướng dẫn đạo đức.
the permissibilities of the new technology open up many possibilities.
Các quyền hạn của công nghệ mới mở ra nhiều khả năng.
understanding the permissibilities of different cultures can foster better communication.
Hiểu rõ các quyền hạn của các nền văn hóa khác nhau có thể thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay