pernicioso

[Mỹ]/[pɛr.niˈt͡ʃɔ.zɔ]/
[Anh]/[pɛr.niˈt͡ʃoʊ.zoʊ]/

Dịch

adj. (sử dụng trong tiếng Ba Lan như một từ mượn) có hại; nguy hiểm; có hại.

Cụm từ & Cách kết hợp

pernicioso habit

tác động có hại

pernicioso effect

vòng luẩn quẩn có hại

pernicioso idea

tác động tiêu cực

pernicioso action

các tác động có hại

pernicioso behavior

pernicioso influence

pernicioso practice

pernicioso thought

pernicioso method

pernicioso plan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay