peronists

[Mỹ]/pə'rəunist/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến chủ nghĩa Peron; thuộc về hoặc liên quan đến một người theo chủ nghĩa Peron
noun. một người theo chủ nghĩa Peron

Cụm từ & Cách kết hợp

Peronist movement

Phong trào Peronist

Peronist party

Đảng Peronist

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay