grand perorations
những diễn văn trọng đại
eloquent perorations
những diễn văn hoa mỹ
lengthy perorations
những diễn văn dài dòng
final perorations
những diễn văn cuối cùng
political perorations
những diễn văn chính trị
dramatic perorations
những diễn văn kịch tính
impassioned perorations
những diễn văn đầy nhiệt huyết
rhetorical perorations
những diễn văn hùng biện
inspiring perorations
những diễn văn truyền cảm hứng
persuasive perorations
những diễn văn thuyết phục
the politician's perorations captivated the audience.
Những diễn văn của chính trị gia đã chinh phục khán giả.
his perorations often included historical references.
Những diễn văn của anh ấy thường bao gồm các tham chiếu lịch sử.
during the debate, her perorations were met with applause.
Trong suốt cuộc tranh luận, những diễn văn của cô ấy đã nhận được sự hoan nghênh.
the professor's perorations were insightful and engaging.
Những diễn văn của giáo sư rất sâu sắc và hấp dẫn.
many found his perorations to be overly long.
Nhiều người thấy những diễn văn của anh ấy quá dài.
she concluded her perorations with a powerful quote.
Cô ấy kết thúc những diễn văn của mình bằng một trích dẫn mạnh mẽ.
his perorations on climate change were particularly moving.
Những diễn văn của anh ấy về biến đổi khí hậu đặc biệt cảm động.
the perorations of the keynote speaker set the tone for the conference.
Những diễn văn của diễn giả chính đã thiết lập tông màu cho hội nghị.
she practiced her perorations to improve her public speaking skills.
Cô ấy luyện tập những diễn văn của mình để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.
his perorations were filled with passion and conviction.
Những diễn văn của anh ấy tràn đầy đam mê và quyết tâm.
grand perorations
những diễn văn trọng đại
eloquent perorations
những diễn văn hoa mỹ
lengthy perorations
những diễn văn dài dòng
final perorations
những diễn văn cuối cùng
political perorations
những diễn văn chính trị
dramatic perorations
những diễn văn kịch tính
impassioned perorations
những diễn văn đầy nhiệt huyết
rhetorical perorations
những diễn văn hùng biện
inspiring perorations
những diễn văn truyền cảm hứng
persuasive perorations
những diễn văn thuyết phục
the politician's perorations captivated the audience.
Những diễn văn của chính trị gia đã chinh phục khán giả.
his perorations often included historical references.
Những diễn văn của anh ấy thường bao gồm các tham chiếu lịch sử.
during the debate, her perorations were met with applause.
Trong suốt cuộc tranh luận, những diễn văn của cô ấy đã nhận được sự hoan nghênh.
the professor's perorations were insightful and engaging.
Những diễn văn của giáo sư rất sâu sắc và hấp dẫn.
many found his perorations to be overly long.
Nhiều người thấy những diễn văn của anh ấy quá dài.
she concluded her perorations with a powerful quote.
Cô ấy kết thúc những diễn văn của mình bằng một trích dẫn mạnh mẽ.
his perorations on climate change were particularly moving.
Những diễn văn của anh ấy về biến đổi khí hậu đặc biệt cảm động.
the perorations of the keynote speaker set the tone for the conference.
Những diễn văn của diễn giả chính đã thiết lập tông màu cho hội nghị.
she practiced her perorations to improve her public speaking skills.
Cô ấy luyện tập những diễn văn của mình để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.
his perorations were filled with passion and conviction.
Những diễn văn của anh ấy tràn đầy đam mê và quyết tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay