perrico

[Mỹ]//pəˈriːkoʊ//
[Anh]//pəˈriːkoʊ//

Dịch

Word Forms
số nhiềuperricos

Cụm từ & Cách kết hợp

pan perrico

perrico de oro

perrico blanco

perrico que ladra

el perrico triste

mi perrico comió

los perricos pequeños

perrico veloz

un perrico ladrando

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay