perries

[Mỹ]/'perɪ/
[Anh]/'pɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rượu táo lê - một loại rượu trái cây được làm từ lê, lên men từ nước ép lê.

Câu ví dụ

Robert is credited as a guest star in this Perry Mason TV movie where he plays the photographer Kim Weatherly.

Robert được ghi nhận là khách mời trong bộ phim truyền hình Perry Mason này, nơi anh đóng vai nhiếp ảnh gia Kim Weatherly.

Flippen Barbara Loden James Westerfield Frank Overton Big Jeff Bess John Dudley Judy Harris Jim Menard Mark Menson Patricia Perry Alfred E.

Flippen Barbara Loden James Westerfield Frank Overton Big Jeff Bess John Dudley Judy Harris Jim Menard Mark Menson Patricia Perry Alfred E.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay