persia

[Mỹ]/ˈpə:ʃə/
[Anh]/ˈpɚʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quốc gia ở Tây Nam Á; hiện nay được gọi là Iran.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient Persian civilization

nền văn minh Ba Tư cổ đại

Persian Empire

đế quốc Ba Tư

Persian culture

văn hóa Ba Tư

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay