persimmons

[Mỹ]/pəˈsɪmənz/
[Anh]/pərˈsɪmənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của hồng, một loại trái cây ngọt, màu cam

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh persimmons

quả hồng tươi

ripe persimmons

quả hồng chín

dried persimmons

quả hồng khô

persimmons salad

salad quả hồng

persimmons tree

cây hồng

sweet persimmons

quả hồng ngọt

persimmons jam

mứt quả hồng

persimmons pie

bánh tart quả hồng

persimmons dessert

tráng miệng quả hồng

persimmons harvest

mùa thu hoạch quả hồng

Câu ví dụ

persimmons are a popular fruit in autumn.

Quả hồng là một loại trái cây phổ biến vào mùa thu.

she made a delicious persimmon pudding.

Cô ấy đã làm một món bánh pudding hồng ngon tuyệt.

persimmons can be eaten fresh or dried.

Có thể ăn hồng tươi hoặc khô.

he enjoys picking persimmons from the tree.

Anh ấy thích hái hồng trên cây.

persimmons are rich in vitamins and fiber.

Hồng giàu vitamin và chất xơ.

they sell sweet persimmons at the local market.

Họ bán hồng ngọt tại chợ địa phương.

in japan, persimmons are often used in desserts.

Ở Nhật Bản, hồng thường được sử dụng trong các món tráng miệng.

her favorite snack is dried persimmons.

Đồ ăn nhẹ yêu thích của cô ấy là hồng khô.

persimmons can be a great addition to salads.

Hồng có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho các món salad.

he planted several persimmon trees in his garden.

Anh ấy đã trồng nhiều cây hồng trong vườn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay