pertainyms

[Mỹ]/pəˈteɪnɪmz/
[Anh]/pərˈteɪnɪmz/

Dịch

n. số nhiều của pertainym; một từ liên quan đến từ khác, cụ thể là tính từ liên quan đến danh từ hoặc trạng từ liên quan đến tính từ.

Cụm từ & Cách kết hợp

pertainym list

Danh sách pertainym

pertainym examples

Ví dụ về pertainym

pertainym definition

Định nghĩa pertainym

pertainym study

Nghiên cứu pertainym

the pertainyms

Các pertainym

pertainym meaning

Nghĩa của pertainym

using pertainyms

Sử dụng pertainym

pertainym pairs

Các cặp pertainym

pertainym category

Danh mục pertainym

common pertainyms

Các pertainym phổ biến

Câu ví dụ

the criminal was taken to the judicial court for trial.

Người phạm tội đã được đưa đến tòa án hình sự để xét xử.

she made a verbal agreement with the client.

Cô ấy đã đạt được một thỏa thuận bằng lời với khách hàng.

the manual labor required physical strength.

Lao động thủ công đòi hỏi sức mạnh thể chất.

he received a circular notice about the meeting.

Anh ấy đã nhận được một thông báo vòng về cuộc họp.

the musical performance was excellent.

Trình diễn âm nhạc rất xuất sắc.

we need to complete the financial report.

Chúng ta cần hoàn thành báo cáo tài chính.

the presidential election will be held next month.

Bầu cử tổng thống sẽ được tổ chức vào tháng tới.

she gave a positive response to the proposal.

Cô ấy đã đưa ra một phản ứng tích cực đối với đề xuất.

the historical museum is open to visitors.

Bảo tàng lịch sử mở cửa đón khách tham quan.

he showed professional behavior at work.

Anh ấy thể hiện hành vi chuyên nghiệp tại nơi làm việc.

the additional expenses were unexpected.

Các khoản chi phí bổ sung là không mong muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay