high perturbability
mức độ dễ bị xáo trộn cao
low perturbability
mức độ dễ bị xáo trộn thấp
perturbability index
chỉ số dễ bị xáo trộn
perturbability measure
thước đo mức độ dễ bị xáo trộn
increased perturbability
mức độ dễ bị xáo trộn tăng lên
decreased perturbability
mức độ dễ bị xáo trộn giảm xuống
perturbability analysis
phân tích mức độ dễ bị xáo trộn
perturbability factor
yếu tố dễ bị xáo trộn
perturbability threshold
ngưỡng dễ bị xáo trộn
perturbability response
phản ứng với mức độ dễ bị xáo trộn
her perturbability made it difficult for her to handle stress.
Sự dễ bị xáo trộn của cô ấy khiến cô ấy khó đối phó với căng thẳng.
he showed remarkable perturbability during the crisis.
Anh ấy đã thể hiện sự dễ bị xáo trộn đáng kể trong cuộc khủng hoảng.
understanding perturbability is key to managing emotions.
Hiểu rõ về sự dễ bị xáo trộn là chìa khóa để quản lý cảm xúc.
the teacher's perturbability affected the classroom atmosphere.
Sự dễ bị xáo trộn của giáo viên đã ảnh hưởng đến không khí lớp học.
she worked on improving her perturbability through meditation.
Cô ấy đã làm việc để cải thiện sự dễ bị xáo trộn của mình thông qua thiền định.
his perturbability often led to misunderstandings with colleagues.
Sự dễ bị xáo trộn của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với đồng nghiệp.
they discussed the effects of perturbability on decision-making.
Họ đã thảo luận về tác động của sự dễ bị xáo trộn đến quá trình ra quyết định.
her perturbability was evident in her quick reactions.
Sự dễ bị xáo trộn của cô ấy thể hiện rõ ở những phản ứng nhanh chóng của cô ấy.
he learned to control his perturbability in challenging situations.
Anh ấy đã học cách kiểm soát sự dễ bị xáo trộn của mình trong những tình huống khó khăn.
they studied the relationship between perturbability and anxiety.
Họ đã nghiên cứu mối quan hệ giữa sự dễ bị xáo trộn và lo lắng.
high perturbability
mức độ dễ bị xáo trộn cao
low perturbability
mức độ dễ bị xáo trộn thấp
perturbability index
chỉ số dễ bị xáo trộn
perturbability measure
thước đo mức độ dễ bị xáo trộn
increased perturbability
mức độ dễ bị xáo trộn tăng lên
decreased perturbability
mức độ dễ bị xáo trộn giảm xuống
perturbability analysis
phân tích mức độ dễ bị xáo trộn
perturbability factor
yếu tố dễ bị xáo trộn
perturbability threshold
ngưỡng dễ bị xáo trộn
perturbability response
phản ứng với mức độ dễ bị xáo trộn
her perturbability made it difficult for her to handle stress.
Sự dễ bị xáo trộn của cô ấy khiến cô ấy khó đối phó với căng thẳng.
he showed remarkable perturbability during the crisis.
Anh ấy đã thể hiện sự dễ bị xáo trộn đáng kể trong cuộc khủng hoảng.
understanding perturbability is key to managing emotions.
Hiểu rõ về sự dễ bị xáo trộn là chìa khóa để quản lý cảm xúc.
the teacher's perturbability affected the classroom atmosphere.
Sự dễ bị xáo trộn của giáo viên đã ảnh hưởng đến không khí lớp học.
she worked on improving her perturbability through meditation.
Cô ấy đã làm việc để cải thiện sự dễ bị xáo trộn của mình thông qua thiền định.
his perturbability often led to misunderstandings with colleagues.
Sự dễ bị xáo trộn của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với đồng nghiệp.
they discussed the effects of perturbability on decision-making.
Họ đã thảo luận về tác động của sự dễ bị xáo trộn đến quá trình ra quyết định.
her perturbability was evident in her quick reactions.
Sự dễ bị xáo trộn của cô ấy thể hiện rõ ở những phản ứng nhanh chóng của cô ấy.
he learned to control his perturbability in challenging situations.
Anh ấy đã học cách kiểm soát sự dễ bị xáo trộn của mình trong những tình huống khó khăn.
they studied the relationship between perturbability and anxiety.
Họ đã nghiên cứu mối quan hệ giữa sự dễ bị xáo trộn và lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay