pertusses

[Mỹ]/pəˈtʌsɪs/
[Anh]/pərˈtʌsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn rất dễ lây lan, đặc trưng bởi các cơn ho dữ dội

Cụm từ & Cách kết hợp

pertussis vaccine

vắc-xin ho gà

pertussis outbreak

đợt bùng phát ho gà

pertussis symptoms

triệu chứng ho gà

pertussis treatment

điều trị ho gà

pertussis infection

nghiễm ho gà

pertussis cases

các trường hợp ho gà

pertussis diagnosis

chẩn đoán ho gà

pertussis prevention

phòng ngừa ho gà

pertussis bacteria

vi khuẩn ho gà

pertussis booster

mũi tăng cường ho gà

Câu ví dụ

pertussis is a highly contagious disease.

viêm ho gà là một bệnh truyền nhiễm cao.

the vaccine for pertussis is important for children.

vắc xin phòng bệnh ho gà rất quan trọng đối với trẻ em.

pertussis can cause severe coughing fits.

viêm ho gà có thể gây ra các cơn ho dữ dội.

health officials are monitoring pertussis outbreaks.

các quan chức y tế đang theo dõi các đợt bùng phát bệnh ho gà.

symptoms of pertussis include a runny nose and cough.

các triệu chứng của bệnh ho gà bao gồm chảy nước mũi và ho.

adults can also get pertussis, even if they were vaccinated.

người lớn cũng có thể mắc bệnh ho gà, ngay cả khi đã được tiêm phòng.

pertussis can be particularly dangerous for infants.

viêm ho gà có thể đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ sơ sinh.

early diagnosis of pertussis is crucial for treatment.

việc chẩn đoán sớm bệnh ho gà rất quan trọng để điều trị.

public health campaigns aim to raise awareness about pertussis.

các chiến dịch y tế cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về bệnh ho gà.

pertussis is often referred to as whooping cough.

viêm ho gà thường được gọi là ho gà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay