perugino

[Mỹ]/ˌpɛrʊˈdʒiːnəʊ/
[Anh]/ˌpɛrʊˈdʒiːnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họa sĩ người Ý nổi tiếng với các tác phẩm của ông trong thời kỳ Phục hưng; tên của chính họa sĩ đó

Cụm từ & Cách kết hợp

perugino style

phong cách Perugia

perugino painting

tranh của Perugia

perugino influence

tác động của Perugia

perugino works

các tác phẩm của Perugia

perugino artist

nghệ sĩ Perugia

perugino masterpiece

tác phẩm kiệt xuất của Perugia

perugino techniques

các kỹ thuật của Perugia

perugino school

trường phái Perugia

perugino period

giai đoạn Perugia

perugino legacy

di sản của Perugia

Câu ví dụ

perugino was a renowned italian painter.

Perugino là một họa sĩ người Ý nổi tiếng.

the works of perugino influenced many artists.

Các tác phẩm của Perugino đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ.

many art students study perugino's techniques.

Nhiều sinh viên nghệ thuật nghiên cứu các kỹ thuật của Perugino.

perugino's style is characterized by calm and harmony.

Phong cách của Perugino được đặc trưng bởi sự bình tĩnh và hài hòa.

perugino was a master of perspective in painting.

Perugino là một bậc thầy về phối cảnh trong hội họa.

art historians often discuss perugino's influence.

Các nhà sử học nghệ thuật thường thảo luận về ảnh hưởng của Perugino.

perugino painted many religious scenes in his career.

Perugino đã vẽ nhiều bức tranh tôn giáo trong sự nghiệp của mình.

visitors admire perugino's works in museums.

Du khách ngưỡng mộ các tác phẩm của Perugino trong các bảo tàng.

perugino's legacy continues to inspire contemporary artists.

Di sản của Perugino tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay