pesaches

[Mỹ]/ˈpɛsəʧɪz/
[Anh]/ˈpɛsəʧɪz/

Dịch

n. Lễ Vượt Qua (ngày lễ Do Thái)

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh pesaches

xào tao

ripe pesaches

chín

sweet pesaches

ngọt

juicy pesaches

mọng nước

pesaches salad

salad đào

canned pesaches

đào đóng hộp

pesaches pie

bánh đào

pesaches smoothie

sinh tố đào

pesaches jam

mứt đào

grilled pesaches

đào nướng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay