pest-resistant

[Mỹ]/[ˈpest.rɪ.zɪ.stənt]/
[Anh]/[ˈpest.rɪ.zɪ.stənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. kháng sâu bệnh; không dễ bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh; được thiết kế để chống lại sâu bệnh

Cụm từ & Cách kết hợp

pest-resistant plants

cây trồng kháng sâu bệnh

being pest-resistant

kháng sâu bệnh

highly pest-resistant

kháng sâu bệnh cao

pest-resistant variety

giống kháng sâu bệnh

become pest-resistant

trở nên kháng sâu bệnh

pest-resistant fabric

vải kháng sâu bệnh

genetically pest-resistant

kháng sâu bệnh bằng gen

pest-resistant coating

lớp phủ kháng sâu bệnh

was pest-resistant

đã kháng sâu bệnh

pest-resistant material

vật liệu kháng sâu bệnh

Câu ví dụ

we need pest-resistant plants for our vegetable garden.

Chúng ta cần các loại cây trồng kháng sâu bệnh cho vườn rau của mình.

the new crop variety is highly pest-resistant.

Loại giống cây trồng mới này có khả năng kháng sâu bệnh rất cao.

using pest-resistant seeds can reduce pesticide use.

Sử dụng hạt giống kháng sâu bệnh có thể giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu.

the farmer chose pest-resistant tomato varieties.

Nông dân đã chọn các giống cà chua kháng sâu bệnh.

pest-resistant corn is becoming increasingly popular.

Lúa mì kháng sâu bệnh đang ngày càng trở nên phổ biến.

genetically modified crops can offer pest-resistant traits.

Các loại cây trồng biến đổi gen có thể cung cấp đặc tính kháng sâu bệnh.

integrated pest management includes pest-resistant varieties.

Quản lý tổng hợp dịch hại bao gồm các giống cây trồng kháng sâu bệnh.

the goal is to develop more pest-resistant cultivars.

Mục tiêu là phát triển nhiều giống cây trồng kháng sâu bệnh hơn.

pest-resistant technology is improving crop yields.

Công nghệ kháng sâu bệnh đang cải thiện năng suất cây trồng.

we are researching naturally pest-resistant plant species.

Chúng ta đang nghiên cứu các loài cây trồng tự nhiên kháng sâu bệnh.

the fruit trees are bred for pest-resistant qualities.

Các loại cây ăn quả được lai tạo để có đặc tính kháng sâu bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay