pestles

[Mỹ]/ˈpɛsəlz/
[Anh]/ˈpɛsəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của cối; công cụ được sử dụng để nghiền hoặc nghiền các chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

stone pestles

dụng cụ xay bằng đá

wooden pestles

dụng cụ xay bằng gỗ

ceramic pestles

dụng cụ xay bằng gốm

mortar pestles

dụng cụ xay bằng vữa

heavy pestles

dụng cụ xay nặng

granite pestles

dụng cụ xay bằng đá granit

large pestles

dụng cụ xay lớn

small pestles

dụng cụ xay nhỏ

traditional pestles

dụng cụ xay truyền thống

metal pestles

dụng cụ xay bằng kim loại

Câu ví dụ

she ground the spices using two heavy pestles.

Cô ấy nghiền các loại gia vị bằng hai chày nặng.

the ancient kitchen was equipped with stone pestles.

Nhà bếp cổ kính được trang bị các chày đá.

pestles are essential tools in traditional cooking.

Chày là những công cụ thiết yếu trong nấu ăn truyền thống.

he carefully crafted the pestles from hardwood.

Anh ấy cẩn thận chế tác các chày từ gỗ cứng.

different cultures use pestles in unique ways.

Các nền văn hóa khác nhau sử dụng chày theo những cách độc đáo.

the mortar and pestles were displayed in the museum.

Cối và chày được trưng bày trong bảo tàng.

she mixed the herbs with the pestles until smooth.

Cô ấy trộn các loại thảo mộc với chày cho đến khi mịn.

in the workshop, we learned to make pestles by hand.

Trong xưởng, chúng tôi học cách làm chày bằng tay.

he prefers using pestles over electric grinders.

Anh ấy thích dùng chày hơn là máy xay điện.

she demonstrated how to use the pestles effectively.

Cô ấy đã trình bày cách sử dụng chày một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay