the fashion industry often ignores the specific petitenesses of adult women.
Ngành thời trang thường bỏ qua những đặc điểm nhỏ bé cụ thể của phụ nữ trưởng thành.
the designer studied various petitenesses to improve the clothing fit.
Nhà thiết kế đã nghiên cứu nhiều đặc điểm nhỏ bé để cải thiện độ vừa vặn của trang phục.
subtle petitenesses in her wrist structure indicated a delicate bone frame.
những đặc điểm nhỏ bé tinh tế trong cấu trúc cổ tay của cô ấy cho thấy một khung xương mỏng manh.
sculptors must carefully capture the petitenesses of a baby's fingers.
Những người điêu khắc phải cẩn thận nắm bắt những đặc điểm nhỏ bé của ngón tay trẻ sơ sinh.
comparative anatomy reveals the diverse petitenesses among different rodent species.
Giải phẫu so sánh tiết lộ những đặc điểm nhỏ bé đa dạng giữa các loài gặm nhấm khác nhau.
technical drawings highlighted the petitenesses of the microchip components.
Các bản vẽ kỹ thuật làm nổi bật những đặc điểm nhỏ bé của các thành phần vi mạch.
observers admired the delicate petitenesses of the rare bird species.
Các nhà quan sát ngưỡng mộ những đặc điểm nhỏ bé tinh tế của loài chim quý hiếm.
the jeweler worked skillfully despite the petitenesses of the diamonds.
Người thợ chế tác trang sức làm việc khéo léo bất chấp những đặc điểm nhỏ bé của viên kim cương.
botanists described the petitenesses of the newly discovered orchid.
Các nhà thực vật học mô tả những đặc điểm nhỏ bé của loài lan mới được phát hiện.
genetics plays a major role in determining human physical petitenesses.
Di truyền học đóng vai trò chính trong việc xác định các đặc điểm nhỏ bé về thể chất của con người.
the artist emphasized the petitenesses of the figure in the portrait.
Nhà nghệ thuật nhấn mạnh những đặc điểm nhỏ bé của nhân vật trong chân dung.
miniature artists are famous for sculpting extreme petitenesses in clay.
Các nghệ nhân làm đồ nhỏ nổi tiếng với việc điêu khắc những đặc điểm nhỏ bé cực đoan trên đất sét.
the fashion industry often ignores the specific petitenesses of adult women.
Ngành thời trang thường bỏ qua những đặc điểm nhỏ bé cụ thể của phụ nữ trưởng thành.
the designer studied various petitenesses to improve the clothing fit.
Nhà thiết kế đã nghiên cứu nhiều đặc điểm nhỏ bé để cải thiện độ vừa vặn của trang phục.
subtle petitenesses in her wrist structure indicated a delicate bone frame.
những đặc điểm nhỏ bé tinh tế trong cấu trúc cổ tay của cô ấy cho thấy một khung xương mỏng manh.
sculptors must carefully capture the petitenesses of a baby's fingers.
Những người điêu khắc phải cẩn thận nắm bắt những đặc điểm nhỏ bé của ngón tay trẻ sơ sinh.
comparative anatomy reveals the diverse petitenesses among different rodent species.
Giải phẫu so sánh tiết lộ những đặc điểm nhỏ bé đa dạng giữa các loài gặm nhấm khác nhau.
technical drawings highlighted the petitenesses of the microchip components.
Các bản vẽ kỹ thuật làm nổi bật những đặc điểm nhỏ bé của các thành phần vi mạch.
observers admired the delicate petitenesses of the rare bird species.
Các nhà quan sát ngưỡng mộ những đặc điểm nhỏ bé tinh tế của loài chim quý hiếm.
the jeweler worked skillfully despite the petitenesses of the diamonds.
Người thợ chế tác trang sức làm việc khéo léo bất chấp những đặc điểm nhỏ bé của viên kim cương.
botanists described the petitenesses of the newly discovered orchid.
Các nhà thực vật học mô tả những đặc điểm nhỏ bé của loài lan mới được phát hiện.
genetics plays a major role in determining human physical petitenesses.
Di truyền học đóng vai trò chính trong việc xác định các đặc điểm nhỏ bé về thể chất của con người.
the artist emphasized the petitenesses of the figure in the portrait.
Nhà nghệ thuật nhấn mạnh những đặc điểm nhỏ bé của nhân vật trong chân dung.
miniature artists are famous for sculpting extreme petitenesses in clay.
Các nghệ nhân làm đồ nhỏ nổi tiếng với việc điêu khắc những đặc điểm nhỏ bé cực đoan trên đất sét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay