petshops

[Mỹ]/ˈpet ʃɒps/
[Anh]/ˈpet ʃɑps/

Dịch

n. danh từ số nhiều của pet-shop; các cửa hàng bán thú cưng

Câu ví dụ

local petshops often sell common dog breeds like labradors and beagles.

Các cửa hàng thú cưng địa phương thường bán các giống chó phổ biến như chó lai và chó beagle.

many petshops offer grooming services to keep your pets clean and healthy.

Nhiều cửa hàng thú cưng cung cấp dịch vụ làm đẹp để giữ cho thú cưng của bạn sạch sẽ và khỏe mạnh.

you can find a wide variety of pet food brands in most petshops.

Bạn có thể tìm thấy nhiều thương hiệu thức ăn cho thú cưng khác nhau tại hầu hết các cửa hàng thú cưng.

some petshops partner with shelters to help stray animals find forever homes.

Một số cửa hàng thú cưng hợp tác với các trung tâm cứu hộ để giúp các loài động vật hoang dã tìm được ngôi nhà vĩnh viễn.

new petshops are opening in the city center to meet rising demand.

Các cửa hàng thú cưng mới đang mở tại trung tâm thành phố để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

customer reviews help people choose the best petshops in their area.

Các đánh giá của khách hàng giúp mọi người chọn được cửa hàng thú cưng tốt nhất trong khu vực của họ.

well-stocked petshops carry essential accessories like leashes, collars, and cages.

Các cửa hàng thú cưng được trang bị đầy đủ sẽ cung cấp các phụ kiện cần thiết như dây xích, vòng cổ và chuồng.

traditional petshops face competition from online retailers selling supplies.

Các cửa hàng thú cưng truyền thống phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các nhà bán lẻ trực tuyến bán các loại hàng hóa.

reputable petshops ensure their puppies are vaccinated before sale.

Các cửa hàng thú cưng uy tín đảm bảo chó con của họ được tiêm phòng trước khi bán.

we visited several petshops to buy a fish tank for our office.

Chúng tôi đã đến thăm nhiều cửa hàng thú cưng để mua một bể cá cho văn phòng của chúng tôi.

modern petshops organize adoption events to support animal welfare.

Các cửa hàng thú cưng hiện đại tổ chức các sự kiện nhận nuôi để hỗ trợ phúc lợi động vật.

specialty petshops provide high-quality food for exotic reptiles and birds.

Các cửa hàng thú cưng chuyên biệt cung cấp thức ăn chất lượng cao cho các loài rắn và chim hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay