childish pettishnesses
sự bực bội trẻ con
frequent pettishnesses
sự bực bội thường xuyên
minor pettishnesses
sự bực bội nhỏ
occasional pettishnesses
sự bực bội thỉnh thoảng
petty pettishnesses
sự bực bội hời hợt
unresolved pettishnesses
sự bực bội chưa được giải quyết
persistent pettishnesses
sự bực bội dai dẳng
sudden pettishnesses
sự bực bội đột ngột
childlike pettishnesses
sự bực bội trẻ thơ
temporary pettishnesses
sự bực bội tạm thời
her pettishnesses often made it difficult to have a calm conversation.
Những tính khí khó chịu của cô ấy thường khiến cuộc trò chuyện bình tĩnh trở nên khó khăn.
he tried to ignore her pettishnesses during the meeting.
Anh ấy cố gắng bỏ qua những tính khí khó chịu của cô ấy trong cuộc họp.
the child's pettishnesses were a result of being tired.
Những tính khí khó chịu của đứa trẻ là do mệt mỏi.
her pettishnesses could be charming at times, but mostly they were annoying.
Đôi khi những tính khí khó chịu của cô ấy có thể quyến rũ, nhưng phần lớn chúng thật khó chịu.
understanding her pettishnesses helped him be more patient.
Hiểu những tính khí khó chịu của cô ấy giúp anh ấy trở nên kiên nhẫn hơn.
his pettishnesses were often overlooked by his friends.
Những tính khí khó chịu của anh ấy thường bị bạn bè bỏ qua.
they laughed off her pettishnesses, knowing it was just her way.
Họ cười cho qua những tính khí khó chịu của cô ấy, biết đó chỉ là tính cách của cô ấy.
her pettishnesses seemed to increase when she was stressed.
Những tính khí khó chịu của cô ấy dường như tăng lên khi cô ấy căng thẳng.
he often found himself dealing with her pettishnesses after a long day.
Anh ấy thường thấy mình phải giải quyết những tính khí khó chịu của cô ấy sau một ngày dài.
recognizing her pettishnesses helped improve their relationship.
Việc nhận ra những tính khí khó chịu của cô ấy đã giúp cải thiện mối quan hệ của họ.
childish pettishnesses
sự bực bội trẻ con
frequent pettishnesses
sự bực bội thường xuyên
minor pettishnesses
sự bực bội nhỏ
occasional pettishnesses
sự bực bội thỉnh thoảng
petty pettishnesses
sự bực bội hời hợt
unresolved pettishnesses
sự bực bội chưa được giải quyết
persistent pettishnesses
sự bực bội dai dẳng
sudden pettishnesses
sự bực bội đột ngột
childlike pettishnesses
sự bực bội trẻ thơ
temporary pettishnesses
sự bực bội tạm thời
her pettishnesses often made it difficult to have a calm conversation.
Những tính khí khó chịu của cô ấy thường khiến cuộc trò chuyện bình tĩnh trở nên khó khăn.
he tried to ignore her pettishnesses during the meeting.
Anh ấy cố gắng bỏ qua những tính khí khó chịu của cô ấy trong cuộc họp.
the child's pettishnesses were a result of being tired.
Những tính khí khó chịu của đứa trẻ là do mệt mỏi.
her pettishnesses could be charming at times, but mostly they were annoying.
Đôi khi những tính khí khó chịu của cô ấy có thể quyến rũ, nhưng phần lớn chúng thật khó chịu.
understanding her pettishnesses helped him be more patient.
Hiểu những tính khí khó chịu của cô ấy giúp anh ấy trở nên kiên nhẫn hơn.
his pettishnesses were often overlooked by his friends.
Những tính khí khó chịu của anh ấy thường bị bạn bè bỏ qua.
they laughed off her pettishnesses, knowing it was just her way.
Họ cười cho qua những tính khí khó chịu của cô ấy, biết đó chỉ là tính cách của cô ấy.
her pettishnesses seemed to increase when she was stressed.
Những tính khí khó chịu của cô ấy dường như tăng lên khi cô ấy căng thẳng.
he often found himself dealing with her pettishnesses after a long day.
Anh ấy thường thấy mình phải giải quyết những tính khí khó chịu của cô ấy sau một ngày dài.
recognizing her pettishnesses helped improve their relationship.
Việc nhận ra những tính khí khó chịu của cô ấy đã giúp cải thiện mối quan hệ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay