pewits

[Mỹ]/ˈpjuːɪts/
[Anh]/ˈpjuːɪts/

Dịch

n. chim lapwing; (châu Âu) chim mòng biển đầu đen

Cụm từ & Cách kết hợp

pewits call

tiếng kêu của chim pewit

pewits flight

chuyến bay của chim pewit

pewits nesting

tổ của chim pewit

pewits habitat

môi trường sống của chim pewit

pewits behavior

hành vi của chim pewit

pewits migration

di cư của chim pewit

pewits population

dân số chim pewit

pewits territory

lãnh thổ của chim pewit

pewits sighting

nhìn thấy chim pewit

pewits flock

đàn chim pewit

Câu ví dụ

pewits are often seen in wetland areas.

chim trĩ thường được nhìn thấy ở các khu vực đất ngập nước.

during spring, pewits return to their breeding grounds.

vào mùa xuân, chim trĩ trở về nơi làm tổ của chúng.

pewits make distinctive calls that can be heard from a distance.

chim trĩ tạo ra những tiếng gọi đặc trưng có thể được nghe thấy từ xa.

farmers often notice pewits in their fields.

những người nông dân thường thấy chim trĩ trong các cánh đồng của họ.

conservation efforts are important for protecting pewits.

cần có những nỗ lực bảo tồn để bảo vệ chim trĩ.

pewits are known for their elegant flight patterns.

chim trĩ nổi tiếng với những đường bay duyên dáng.

many birdwatchers enjoy observing pewits in their natural habitat.

nhiều người quan sát chim thích quan sát chim trĩ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

pewits are migratory birds that travel long distances.

chim trĩ là những loài chim di cư đi những quãng đường dài.

in the evening, pewits often gather in large groups.

vào buổi tối, chim trĩ thường tụ tập thành những nhóm lớn.

understanding pewits' behavior can enhance your birdwatching experience.

hiểu được hành vi của chim trĩ có thể nâng cao trải nghiệm quan sát chim của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay