pewterer

[Mỹ]/ˈpjuːtə.rə/
[Anh]/ˈpjuːtər/

Dịch

n. thợ thủ công làm đồ vật từ thiếc
Word Forms
số nhiềupewterers

Cụm từ & Cách kết hợp

pewterer shop

cửa hàng chế tác pewter

pewterer tools

dụng cụ chế tác pewter

pewterer craft

thủ công pewter

pewterer workshop

xưởng chế tác pewter

pewterer skills

kỹ năng chế tác pewter

pewterer design

thiết kế pewter

pewterer products

sản phẩm pewter

pewterer art

nghệ thuật pewter

pewterer techniques

kỹ thuật chế tác pewter

pewterer market

thị trường pewter

Câu ví dụ

the pewterer crafted a beautiful set of dishes.

thợ chế tác kim loại (như chì) đã tạo ra một bộ đồ ăn rất đẹp.

my uncle is a skilled pewterer known for his intricate designs.

chú tôi là một thợ chế tác kim loại (như chì) lành nghề, nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.

the pewterer used traditional methods to create his artwork.

người thợ chế tác kim loại (như chì) đã sử dụng các phương pháp truyền thống để tạo ra tác phẩm nghệ thuật của mình.

she visited the pewterer's workshop to learn about the craft.

cô ấy đã đến xưởng của người thợ chế tác kim loại (như chì) để tìm hiểu về nghề thủ công.

the pewterer displayed his creations at the local fair.

người thợ chế tác kim loại (như chì) đã trưng bày những tác phẩm của mình tại hội chợ địa phương.

he decided to become a pewterer after taking a metalworking class.

anh ấy quyết định trở thành thợ chế tác kim loại (như chì) sau khi tham gia một lớp học về chế tác kim loại.

the pewterer's tools were neatly organized on the workbench.

các công cụ của người thợ chế tác kim loại (như chì) được sắp xếp gọn gàng trên bàn làm việc.

her grandfather was a pewterer who made family heirlooms.

ông nội của cô ấy là một người thợ chế tác kim loại (như chì) đã làm ra những đồ vật gia truyền.

the pewterer explained the process of melting and pouring metal.

người thợ chế tác kim loại (như chì) giải thích quy trình nung chảy và đúc kim loại.

many collectors admire the work of a talented pewterer.

nhiều nhà sưu tập ngưỡng mộ công việc của một người thợ chế tác kim loại (như chì) tài năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay