pfenning

[Mỹ]/ˈpfɛnɪŋ/
[Anh]/ˈpfɛnɪŋ/

Dịch

n. Một cách viết thay thế của pfennig; (Pfenning) Một họ mang nguồn gốc Đức.
Các dạng của từ
số nhiềupfennings

Cụm từ & Cách kết hợp

one pfenning

Một pfenning

five pfennings

Năm pfenning

german pfenning

Pfenning Đức

last pfenning

Pfenning cuối cùng

pfenning coin

Đồng pfenning

ten pfennings

Mười pfenning

silver pfenning

Pfenning bạc

copper pfenning

Pfenning đồng

single pfenning

Một pfenning đơn

old pfenning

Pfenning cũ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay