| số nhiều | phaetons |
The wealthy man drove his phaeton through the countryside.
Người đàn ông giàu có đã lái xe phaeton của mình qua vùng nông thôn.
The phaeton was a popular mode of transportation in the 19th century.
Phaeton là một phương tiện đi lại phổ biến vào thế kỷ 19.
She enjoyed taking leisurely rides in her phaeton on sunny days.
Cô ấy thích đi dạo thoải mái trong phaeton của mình vào những ngày nắng đẹp.
The phaeton was pulled by a pair of horses.
Phaeton được kéo bởi một cặp ngựa.
The phaeton rattled along the cobblestone streets.
Phaeton rung chuyển trên những con phố lát đá cuội.
They went for a romantic drive in the phaeton.
Họ đi dạo lãng mạn trong phaeton.
The phaeton was elegantly designed with intricate details.
Phaeton được thiết kế thanh lịch với những chi tiết phức tạp.
The phaeton was painted a vibrant red color.
Phaeton được sơn màu đỏ rực rỡ.
He inherited the antique phaeton from his grandfather.
Anh ấy thừa hưởng chiếc phaeton cổ từ ông nội của mình.
The phaeton clattered down the dirt road.
Phaeton lạch cạch xuống con đường đất.
The wealthy man drove his phaeton through the countryside.
Người đàn ông giàu có đã lái xe phaeton của mình qua vùng nông thôn.
The phaeton was a popular mode of transportation in the 19th century.
Phaeton là một phương tiện đi lại phổ biến vào thế kỷ 19.
She enjoyed taking leisurely rides in her phaeton on sunny days.
Cô ấy thích đi dạo thoải mái trong phaeton của mình vào những ngày nắng đẹp.
The phaeton was pulled by a pair of horses.
Phaeton được kéo bởi một cặp ngựa.
The phaeton rattled along the cobblestone streets.
Phaeton rung chuyển trên những con phố lát đá cuội.
They went for a romantic drive in the phaeton.
Họ đi dạo lãng mạn trong phaeton.
The phaeton was elegantly designed with intricate details.
Phaeton được thiết kế thanh lịch với những chi tiết phức tạp.
The phaeton was painted a vibrant red color.
Phaeton được sơn màu đỏ rực rỡ.
He inherited the antique phaeton from his grandfather.
Anh ấy thừa hưởng chiếc phaeton cổ từ ông nội của mình.
The phaeton clattered down the dirt road.
Phaeton lạch cạch xuống con đường đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay