phalanger

[Mỹ]/ˈfæl.ən.dʒər/
[Anh]/ˈfæl.ən.dʒɚ/

Dịch

n. một loại thú có túi, còn được gọi là một con bay đường hoặc possum; một món đồ lông được làm từ lông của một con phalanger
Các dạng của từ
số nhiềuphalangers

Cụm từ & Cách kết hợp

common phalanger

gấu xám thông thường

phalanger species

loài gấu xám

large phalanger

gấu xám lớn

phalanger habitat

môi trường sống của gấu xám

small phalanger

gấu xám nhỏ

native phalanger

gấu xám bản địa

flying phalanger

gấu xám bay

endangered phalanger

gấu xám đang bị đe dọa

friendly phalanger

gấu xám thân thiện

cute phalanger

gấu xám dễ thương

Câu ví dụ

the phalanger is a small marsupial native to australia.

phản ứng là một thú có túi nhỏ bản địa của Úc.

many people find phalangers to be adorable pets.

Nhiều người thấy phản ứng là những thú cưng dễ thương.

phalangers are known for their large eyes and soft fur.

Phản ứng được biết đến với đôi mắt to và bộ lông mềm mại.

in the wild, phalangers primarily feed on fruits and leaves.

Trong tự nhiên, phản ứng chủ yếu ăn trái cây và lá.

phalangers are nocturnal and are most active at night.

Phản ứng là động vật về đêm và hoạt động nhiều nhất vào ban đêm.

conservation efforts are important for protecting phalanger habitats.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của phản ứng.

phalangers can glide through the trees using their special membranes.

Phản ứng có thể lướt trên cây bằng các màng đặc biệt của chúng.

some species of phalangers are threatened due to habitat loss.

Một số loài phản ứng bị đe dọa do mất môi trường sống.

phalangers are social animals and often live in groups.

Phản ứng là những động vật hòa đồng và thường sống trong các nhóm.

learning about phalangers can help raise awareness of biodiversity.

Tìm hiểu về phản ứng có thể giúp nâng cao nhận thức về đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay