phalangists

[Mỹ]/fəˈlændʒɪst/
[Anh]/fəˈlændʒɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Lebanese) thành viên quân đội Thiên Chúa giáo cánh hữu, thành viên Đảng Phalange
adj. thuộc về hoặc liên quan đến quân đội Thiên Chúa giáo cánh hữu

Cụm từ & Cách kết hợp

phalangist militia

lực lượng dân quân phát xít

phalangist leader

lãnh đạo phát xít

phalangist forces

lực lượng phát xít

phalangist ideology

tư tưởng phát xít

phalangist group

nhóm phát xít

phalangist supporters

người ủng hộ phát xít

phalangist regime

chế độ phát xít

phalangist activity

hoạt động của phát xít

phalangist movement

phong trào phát xít

phalangist conflict

xung đột phát xít

Câu ví dụ

the phalangist group gained significant influence during the civil war.

Nhóm phalangist đã đạt được ảnh hưởng đáng kể trong cuộc nội chiến.

many phalangists were involved in the political turmoil of the region.

Nhiều người phalangist đã tham gia vào sự hỗn loạn chính trị của khu vực.

the phalangist ideology was rooted in nationalism and conservatism.

Tư tưởng phalangist có nguồn gốc từ chủ nghĩa dân tộc và bảo thủ.

historians often debate the role of phalangists in the conflict.

Các nhà sử học thường tranh luận về vai trò của phalangist trong cuộc xung đột.

phalangists were known for their strong anti-communist stance.

Những người phalangist nổi tiếng với quan điểm chống lại chủ nghĩa cộng sản mạnh mẽ.

the phalangist militia operated in various regions of the country.

Đội dân quân phalangist hoạt động ở nhiều khu vực của đất nước.

many phalangists faced persecution after the regime change.

Nhiều người phalangist phải đối mặt với sự đàn áp sau sự thay đổi chế độ.

the phalangist movement inspired similar groups in neighboring countries.

Phong trào phalangist đã truyền cảm hứng cho các nhóm tương tự ở các nước láng giềng.

phalangist leaders often rallied supporters with passionate speeches.

Các nhà lãnh đạo phalangist thường thu hút sự ủng hộ của những người ủng hộ bằng những bài phát biểu đầy nhiệt huyết.

the legacy of the phalangists is still felt in contemporary politics.

Di sản của những người phalangist vẫn còn ảnh hưởng đến chính trị đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay