phalsa

[Mỹ]//ˈfɑːlsə//
[Anh]//ˈfɑːlsə//

Dịch

n. quả tím nhỏ từ tiểu lục địa Ấn Độ, được dùng trong đồ uống và món tráng miệng; cây bụi hoặc cây (Grewia asiatica) cho quả này.
Các dạng của từ
số nhiềuphalsas

Cụm từ & Cách kết hợp

phalsa fruit

quả phalsa

fresh phalsa

phalsa tươi

phalsa juice

nước ép phalsa

phalsa season

mùa phalsa

sweet phalsa

phalsa ngọt

phalsa shake

shake phalsa

phalsa pulp

thịt phalsa

ripe phalsa

phalsa chín

phalsa sherbet

sherbet phalsa

phalsa berries

quả phalsa

Câu ví dụ

the farmer harvested the ripe phalsa fruit early in the morning.

Nông dân đã thu hoạch quả phalsa chín vào sáng sớm.

phalsa berries are known for their sweet and sour taste.

Quả phalsa được biết đến với vị ngọt và chua.

during summer, phalsa juice is a refreshing drink.

Vào mùa hè, nước ép phalsa là một đồ uống giải khát.

the phalsa shrub is native to south asia.

Cây phalsa bản địa của Nam Á.

she made a delicious phalsa jam with the fresh berries.

Cô ấy làm một lọ mứt phalsa ngon với những quả tươi.

phalsa season typically lasts from may to june.

Mùa phalsa thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 6.

the market stalls are full of dark purple phalsa.

Các gian hàng chợ đầy ắp những quả phalsa tím thẫm.

drinking phalsa syrup mixed with water helps cool the body.

Uống nước siro phalsa pha với nước giúp làm mát cơ thể.

the medicinal properties of phalsa are well documented.

Các tính năng dược lý của phalsa được ghi chép đầy đủ.

phalsa plants require a warm climate to thrive.

Cây phalsa cần khí hậu ấm áp để phát triển tốt.

many people enjoy eating fresh phalsa with a sprinkle of salt.

Nhiều người thích ăn phalsa tươi với một chút muối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay