| số nhiều | phantasmagoricals |
phantasmagorical dream
giấc mơ ảo giác
phantasmagorical vision
tầm nhìn ảo giác
phantasmagorical world
thế giới ảo giác
phantasmagorical experience
trải nghiệm ảo giác
phantasmagorical art
nghệ thuật ảo giác
phantasmagorical landscape
khung cảnh ảo giác
phantasmagorical journey
hành trình ảo giác
phantasmagorical story
câu chuyện ảo giác
phantasmagorical scene
bối cảnh ảo giác
phantasmagorical imagery
hình ảnh ảo giác
the artist created a phantasmagorical landscape that captivated the audience.
nghệ sĩ đã tạo ra một phong cảnh ảo giác khiến khán giả bị cuốn hút.
her dreams were filled with phantasmagorical creatures and vivid colors.
những giấc mơ của cô tràn ngập những sinh vật ảo giác và màu sắc sống động.
the film presented a phantasmagorical journey through time and space.
phim đã trình bày một hành trình ảo giác xuyên thời gian và không gian.
he described the festival as a phantasmagorical celebration of light and sound.
anh mô tả lễ hội là một lễ kỷ niệm ảo giác về ánh sáng và âm thanh.
they wandered through a phantasmagorical maze of mirrors and illusions.
họ lang thang trong một mê cung ảo giác của những tấm gương và ảo ảnh.
the book's narrative was filled with phantasmagorical twists and turns.
cốt truyện của cuốn sách tràn ngập những khúc quanh ảo giác.
her imagination took her on a phantasmagorical adventure beyond reality.
tưởng tượng của cô đã đưa cô đến một cuộc phiêu lưu ảo giác vượt ra ngoài thực tế.
the performance was a phantasmagorical display of art and technology.
vở biểu diễn là một màn trình diễn ảo giác về nghệ thuật và công nghệ.
he painted a phantasmagorical scene that defied the laws of nature.
anh đã vẽ một cảnh tượng ảo giác thách thức các định luật tự nhiên.
in her mind, the city transformed into a phantasmagorical wonderland.
trong tâm trí cô, thành phố biến thành một thế giới kỳ diệu ảo giác.
phantasmagorical dream
giấc mơ ảo giác
phantasmagorical vision
tầm nhìn ảo giác
phantasmagorical world
thế giới ảo giác
phantasmagorical experience
trải nghiệm ảo giác
phantasmagorical art
nghệ thuật ảo giác
phantasmagorical landscape
khung cảnh ảo giác
phantasmagorical journey
hành trình ảo giác
phantasmagorical story
câu chuyện ảo giác
phantasmagorical scene
bối cảnh ảo giác
phantasmagorical imagery
hình ảnh ảo giác
the artist created a phantasmagorical landscape that captivated the audience.
nghệ sĩ đã tạo ra một phong cảnh ảo giác khiến khán giả bị cuốn hút.
her dreams were filled with phantasmagorical creatures and vivid colors.
những giấc mơ của cô tràn ngập những sinh vật ảo giác và màu sắc sống động.
the film presented a phantasmagorical journey through time and space.
phim đã trình bày một hành trình ảo giác xuyên thời gian và không gian.
he described the festival as a phantasmagorical celebration of light and sound.
anh mô tả lễ hội là một lễ kỷ niệm ảo giác về ánh sáng và âm thanh.
they wandered through a phantasmagorical maze of mirrors and illusions.
họ lang thang trong một mê cung ảo giác của những tấm gương và ảo ảnh.
the book's narrative was filled with phantasmagorical twists and turns.
cốt truyện của cuốn sách tràn ngập những khúc quanh ảo giác.
her imagination took her on a phantasmagorical adventure beyond reality.
tưởng tượng của cô đã đưa cô đến một cuộc phiêu lưu ảo giác vượt ra ngoài thực tế.
the performance was a phantasmagorical display of art and technology.
vở biểu diễn là một màn trình diễn ảo giác về nghệ thuật và công nghệ.
he painted a phantasmagorical scene that defied the laws of nature.
anh đã vẽ một cảnh tượng ảo giác thách thức các định luật tự nhiên.
in her mind, the city transformed into a phantasmagorical wonderland.
trong tâm trí cô, thành phố biến thành một thế giới kỳ diệu ảo giác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay