phantosmia

[Mỹ]/fænˈtɒzmiə/
[Anh]/fænˈtɑːzmiə/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

phantosmia symptoms

phantosmia episode

phantosmia diagnosis

phantosmia treatment

phantosmia causes

phantosmias reported

phantosmia persists

phantosmia resolved

phantosmia worsening

phantosmia recurring

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay